Công ty Cổ phần Lilama 7 (LM7: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
206  
-17,775  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,021  
5,791  
7,034  
8,334  
9,618  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,854  
-1,384  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
6,554  
7,118  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,926  
-6,250  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,094  
34,729  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,246  
7,748  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,794  
-11,317  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,512  
-87  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,555  
-7,200  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-689  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6  
-302  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
198,486  
144,623  
143,612  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-100,337  
-87,817  
-62,229  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-57,531  
-46,477  
-40,418  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-8,227  
-9,258  
-12,177  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-715  
-351  
-1,235  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,017  
7,163  
2,131  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-25,152  
-18,544  
-16,377  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,518  
16,632  
7,541  
-10,661  
13,307  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-991  
-99  
-743  
-1,049  
-192  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,835  
1,533  
0  
0  
58  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
19  
6  
16  
11  
4  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,863  
1,440  
-727  
-1,039  
-129  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
106,415  
107,101  
159,533  
151,541  
117,310  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-122,261  
-113,347  
-166,451  
-139,149  
-130,492  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-49  
0  
-12  
-14  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,846  
-6,296  
-6,918  
12,379  
-13,196  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,465  
11,777  
-104  
680  
-18  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,902  
1,126  
1,210  
530  
536  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
20  
0  
13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,438  
12,902  
1,126  
1,210  
530