Công ty Cổ phần Lilama 7 (LM7: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-17,775  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,791  
7,034  
8,334  
9,618  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,384  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
7,118  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,250  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
34,729  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,748  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,317  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-87  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,200  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-689  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-302  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
198,486  
144,623  
143,612  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-100,337  
-87,817  
-62,229  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-57,531  
-46,477  
-40,418  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-8,227  
-9,258  
-12,177  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-715  
-351  
-1,235  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,017  
7,163  
2,131  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-25,152  
-18,544  
-16,377  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,632  
7,541  
-10,661  
13,307  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-99  
-743  
-1,049  
-192  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,533  
0  
0  
58  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
16  
11  
4  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,440  
-727  
-1,039  
-129  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
107,101  
159,533  
151,541  
117,310  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-113,347  
-166,451  
-139,149  
-130,492  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-49  
0  
-12  
-14  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,296  
-6,918  
12,379  
-13,196  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,777  
-104  
680  
-18  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,126  
1,210  
530  
536  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
20  
0  
13  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,902  
1,126  
1,210  
530