Công ty Cổ phần Lilama 3 (LM3: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-52,914  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
11,929  
0  
14,910  
7,123  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
4,957  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
402  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-3,395  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
36,471  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
-2,550  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
55,862  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
25,423  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-28,751  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
2,623  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-28,341  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,121  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
145,028  
0  
256,786  
298,889  
340,064  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-52,928  
0  
-149,202  
-187,471  
-265,754  
Tiền chi trả cho người lao động
-15,945  
0  
-59,925  
-62,700  
-27,637  
Tiền chi trả lãi vay
-9,187  
0  
-43,715  
-18,264  
-26,801  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-449  
-179  
-194  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
31,436  
0  
10,423  
14,585  
90,101  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-32,302  
0  
-35,027  
-38,648  
-99,269  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,103  
21,139  
-21,110  
6,212  
10,509  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-155  
0  
-89  
-1,399  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,717  
3,304  
2,180  
320  
134  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-112  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
680  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
20  
169  
62  
983  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,723  
3,169  
3,029  
293  
-394  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,836  
183,102  
152,995  
173,379  
197,770  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-95,117  
-209,837  
-142,150  
-179,303  
-207,543  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-18  
-214  
-634  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,280  
-26,736  
10,827  
-6,138  
-10,407  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
546  
-2,428  
-7,254  
367  
-292  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,278  
5,706  
12,971  
12,605  
12,897  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
-12  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,823  
3,278  
5,706  
12,971  
12,605