Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần (LLM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
353,748  
158,721  
 
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
251,853  
244,637  
 
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
133,343  
178,303  
 
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,039  
-4,021  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-231,784  
-79,362  
 
0  
0  
Chi phí lãi vay
475,352  
432,643  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
985,552  
930,921  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,630,417  
-985,452  
 
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-261,911  
-389,662  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,887,082  
-787,135  
 
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
81,117  
-13,065  
 
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
42,776  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-496,892  
-438,762  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28,851  
-34,675  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,480  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,964  
-20,109  
 
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
9,256,290  
9,450,279  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
-5,943,465  
-6,880,467  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
-1,839,070  
-1,560,260  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
-537,316  
-611,765  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
-37,321  
-37,909  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
268,887  
263,863  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
-823,843  
-728,732  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,042,161  
-1,731,459  
 
344,162  
-104,991  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-60,735  
-238,121  
 
-189,904  
-168,986  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44,276  
80,732  
 
237,707  
21,150  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-188,457  
-2,241,057  
 
-1,624,206  
-764,283  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
301,675  
1,978,668  
 
1,696,046  
780,981  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
-11,029  
-232  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
28,446  
99,640  
 
133,658  
71,416  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
70,777  
76,991  
 
54,805  
58,467  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
195,983  
-243,148  
 
297,077  
-1,486  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
800  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,841,397  
8,740,384  
 
6,888,545  
7,072,487  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,597,575  
-7,441,275  
 
-7,105,391  
-7,030,737  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-63,085  
-54,047  
 
-36,251  
-28,439  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-362,992  
0  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,182,255  
1,245,863  
 
-253,097  
13,312  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
55,889  
-728,743  
 
388,142  
-93,166  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,747,877  
3,458,727  
 
1,000,778  
1,092,558  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-558  
17,894  
 
1,956  
1,386  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,803,209  
2,747,877  
 
1,390,876  
1,000,778