Công ty Cổ phần Cấp nước Long Khánh (LKW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,102  
7,086  
5,363  
4,854  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,957  
1,631  
1,598  
1,489  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-4  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-317  
-189  
-212  
-316  
0  
Chi phí lãi vay
4  
12  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,746  
8,540  
6,746  
6,026  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,490  
-4,146  
2,137  
287  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-735  
127  
53  
1,563  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,277  
3,697  
-2,235  
617  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
350  
162  
-535  
-74  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4  
-12  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,758  
-1,110  
-1,750  
-1,190  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
24  
0  
53  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-825  
-552  
0  
-374  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
28,131  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-16,984  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-2,733  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-875  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,359  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-5,999  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,012  
6,707  
4,469  
6,854  
2,893  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,338  
-3,591  
-1,983  
-1,568  
-219  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-900  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,000  
0  
2,224  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
314  
201  
212  
316  
62  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,024  
-3,390  
1,228  
-4,251  
1,167  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
929  
1,500  
0  
0  
1,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-929  
-1,500  
0  
0  
-1,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,000  
-2,500  
-2,506  
-2,675  
-2,490  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,000  
-2,500  
-2,506  
-2,675  
-2,490  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,988  
817  
3,191  
-72  
1,570  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,380  
6,563  
3,372  
3,444  
974  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,367  
7,380  
6,563  
3,372  
2,544