Công ty Cổ phần Bột giặt Lix (LIX: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
187,046  
186,947  
198,072  
233,024  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,548  
27,630  
22,615  
17,617  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
204  
26  
111  
566  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,461  
-5,247  
-8,696  
-8,683  
 
Chi phí lãi vay
3,879  
3,961  
4,480  
1,345  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
218,215  
213,317  
216,581  
243,868  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,953  
20,623  
-30,191  
12,623  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,712  
3,114  
7,204  
-26,404  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,005  
14,082  
5,451  
40,022  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-259  
583  
-4,644  
52  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29  
-62  
-561  
-1,005  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,200  
-38,815  
-55,409  
-36,400  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,873  
-14,212  
-18,774  
-9,322  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
125,195  
198,630  
119,658  
223,433  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39,660  
-71,548  
-66,213  
-36,072  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
144  
50  
855  
281  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
35,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-55,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,436  
5,249  
8,183  
8,334  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,079  
-66,249  
-57,176  
-47,456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
60,000  
21,263  
142,008  
254,537  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-60,000  
-37,836  
-181,436  
-219,589  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-136,080  
-113,400  
-140,400  
-86,400  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-136,080  
-129,972  
-179,829  
-51,453  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-45,964  
2,408  
-117,346  
124,525  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
130,669  
128,262  
245,600  
121,088  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-55  
-1  
8  
-12  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,650  
130,669  
128,262  
245,600