Công ty Cổ phần Bột giặt Lix (LIX: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
198,072  
233,024  
104,234  
92,121  
80,749  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,615  
17,617  
15,518  
9,624  
8,984  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
111  
566  
191  
-82  
-11  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,696  
-8,683  
-4,264  
-5,622  
-3,909  
Chi phí lãi vay
4,480  
1,345  
1,391  
1,296  
1,087  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
216,581  
243,868  
117,070  
97,336  
86,900  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,191  
12,623  
-1,564  
-15,748  
-20,440  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,204  
-26,404  
2,614  
853  
-8,360  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,451  
40,022  
9,148  
28,541  
-16,184  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,644  
52  
660  
-4,138  
-10,883  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-561  
-1,005  
-1,391  
-1,296  
-1,087  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-55,409  
-36,400  
-20,280  
-27,216  
-17,410  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,172  
1,167  
2,057  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,774  
-9,322  
-5,614  
-8,882  
-5,965  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
119,658  
223,433  
101,816  
70,618  
8,627  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-66,213  
-36,072  
-40,470  
-52,438  
-31,449  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
855  
281  
114  
188  
346  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-15,000  
-20,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
35,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-55,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,183  
8,334  
4,595  
4,835  
3,662  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-57,176  
-47,456  
-50,761  
-67,415  
-27,440  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
142,008  
254,537  
240,995  
236,456  
205,005  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-181,436  
-219,589  
-212,552  
-233,820  
-162,660  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-140,400  
-86,400  
-32,400  
-16,200  
-24,297  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-179,829  
-51,453  
-3,957  
-13,563  
18,049  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-117,346  
124,525  
47,098  
-10,360  
-765  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
245,600  
121,088  
73,947  
84,284  
85,063  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
-12  
43  
24  
-14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
128,262  
245,600  
121,088  
73,947  
84,284