Công ty Cổ phần Licogi 13 (LIG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
37,906  
12,716  
16,661  
48,558  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,037  
22,837  
24,865  
25,496  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,587  
762  
42  
-1,180  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,067  
-9,132  
-11,144  
-19,616  
 
Chi phí lãi vay
63,685  
41,883  
40,922  
44,365  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
113,148  
69,066  
71,347  
97,623  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-747,537  
-203,178  
-259,174  
45,755  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-174,231  
-101,533  
38,727  
32,052  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
758,748  
204,212  
61,836  
-209,661  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,182  
3,850  
-586  
-1,827  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-63,461  
-41,555  
-40,943  
-44,157  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,489  
-3,398  
-7,891  
-15,343  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
28  
8,349  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,343  
-679  
-2,019  
-4,162  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-114,982  
-73,216  
-138,677  
-91,371  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-275,502  
-66,774  
-56,001  
-34,920  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,708  
24,114  
7,322  
16,398  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,800  
0  
-250  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
250  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-150,900  
-1,810  
-9,100  
-3,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,522  
293  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,767  
3,472  
2,795  
1,603  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-431,728  
-40,998  
-52,462  
-19,626  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
22,050  
0  
216,868  
55,680  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,862,182  
1,243,817  
999,514  
974,096  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,374,472  
-1,159,507  
-910,396  
-891,141  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,289  
-663  
-1,914  
-1,030  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,940  
-19,517  
-8,833  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
508,470  
80,708  
284,555  
128,771  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-38,239  
-33,506  
93,416  
17,774  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
90,952  
124,458  
31,042  
13,268  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52,713  
90,952  
124,458  
31,042