Công ty Cổ phần Licogi 13 (LIG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
48,558  
25,570  
2,936  
23,010  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
25,496  
30,892  
35,610  
26,498  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,180  
8,051  
764  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-19,616  
-110  
367  
-13,104  
Chi phí lãi vay
0  
44,365  
43,488  
49,838  
64,773  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
97,623  
107,891  
89,516  
101,177  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
45,755  
-326,351  
11,574  
-32,594  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
32,052  
156,877  
-128,647  
-9,972  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-209,661  
117,403  
29,710  
77,904  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,827  
1,571  
1,138  
-5,780  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-44,157  
-40,101  
-49,348  
-37,663  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-15,343  
-1,784  
-6,212  
-17,176  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8,349  
4,862  
330  
1,261  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,162  
-3,074  
-10,467  
-321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
849,299  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-967,219  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-19,116  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-41,572  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-7,581  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
681,994  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-598,261  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-102,457  
-91,371  
17,295  
-62,405  
76,836  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,821  
-34,920  
10,816  
-6,253  
-12,129  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
16,398  
1,264  
4,758  
85  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-250  
0  
0  
7,275  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
250  
0  
0  
0  
150  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,267  
-3,000  
-1,166  
0  
-10,224  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,400  
293  
4,733  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,434  
1,603  
5,268  
1,174  
5,591  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,254  
-19,626  
20,915  
6,954  
-16,527  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
280,932  
55,680  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-57,800  
-1  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
890,712  
974,096  
870,100  
673,443  
650,737  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-870,993  
-891,141  
-902,514  
-675,917  
-652,688  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,794  
-1,030  
-6,591  
-3,018  
-2,612  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8,833  
-3,902  
-1,961  
-21,284  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
235,057  
128,771  
-42,908  
-7,452  
-25,848  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
93,346  
17,774  
-4,698  
-62,904  
34,461  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,042  
13,268  
17,966  
80,869  
46,408  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
124,388  
31,042  
13,268  
17,966  
80,869