Công ty Cổ phần Licogi 13 (LIG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
16,661  
48,558  
25,570  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
24,865  
25,496  
30,892  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
42  
-1,180  
8,051  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-11,144  
-19,616  
-110  
 
Chi phí lãi vay
0  
40,922  
44,365  
43,488  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
71,347  
97,623  
107,891  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-259,174  
45,755  
-326,351  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
38,727  
32,052  
156,877  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
61,836  
-209,661  
117,403  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-586  
-1,827  
1,571  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-40,943  
-44,157  
-40,101  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-7,891  
-15,343  
-1,784  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
28  
8,349  
4,862  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,019  
-4,162  
-3,074  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,232,835  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,268,756  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-22,133  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-42,017  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,250  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
564,193  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-506,313  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,440  
-138,677  
-91,371  
17,295  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,788  
-56,001  
-34,920  
10,816  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,956  
7,322  
16,398  
1,264  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,274  
-250  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
500  
250  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-17,951  
-9,100  
-3,000  
-1,166  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,522  
293  
4,733  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
709  
2,795  
1,603  
5,268  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,848  
-52,462  
-19,626  
20,915  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
12,330  
216,868  
55,680  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-1  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,164,230  
999,514  
974,096  
870,100  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,137,093  
-910,396  
-891,141  
-902,514  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,253  
-1,914  
-1,030  
-6,591  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-19,517  
-8,833  
-3,902  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
36,214  
284,555  
128,771  
-42,908  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-32,075  
93,416  
17,774  
-4,698  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
124,458  
31,042  
13,268  
17,966  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
92,384  
124,458  
31,042  
13,268