Tổng Công ty LICOGI - CTCP (LIC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-58,781  
-427,523  
86,954  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
83,812  
81,741  
32,296  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
45,293  
325,023  
2,506  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-158  
162  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-137,063  
-7,754  
-82,069  
 
 
Chi phí lãi vay
141,987  
147,601  
57,695  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
75,246  
118,930  
97,543  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-318,926  
-149,088  
175,854  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-37,650  
92,987  
419,131  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
305,529  
36,560  
-57,436  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,495  
21,462  
-17,132  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-126,655  
-144,555  
-113,337  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,052  
-19,972  
-11,445  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,121  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-122,134  
-43,677  
493,176  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,640  
-45,910  
-80,827  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,916  
2,011  
9,316  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-161,330  
-1,020  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
150,310  
3,846  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-248  
-7,189  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
101,589  
63,856  
78,185  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
26,846  
22,535  
-516  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
664  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,632,704  
2,030,543  
1,549,908  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,585,221  
-2,126,056  
-1,884,125  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,552  
-960  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,352  
-7,770  
-1,136  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
40,131  
-104,835  
-335,649  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-55,157  
-125,976  
157,011  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
202,516  
328,335  
171,485  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
158  
-162  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
147,359  
202,516  
328,335