Công ty Cổ phần Long Hậu (LHG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
207,936  
197,448  
34,116  
47,002  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,475  
26,724  
27,185  
27,821  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-24,615  
24,615  
7,182  
6,517  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
43  
-169  
397  
116  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,247  
-18,362  
-5,913  
38,781  
 
Chi phí lãi vay
5,851  
7,576  
17,002  
30,326  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
198,443  
237,832  
79,969  
150,564  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
232,792  
-64,419  
76,937  
26,039  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-88,770  
60,988  
-5,139  
51,646  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-992  
48,244  
22,862  
-6,653  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,054  
2,401  
-854  
148  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,853  
-7,740  
-17,121  
-32,160  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
34,306  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,790  
-5,478  
-4,781  
-13,083  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
312,776  
271,827  
151,872  
210,807  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,791  
-10,678  
-3,365  
-1,732  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
17  
1,519  
0  
314  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-416,468  
-10,929  
165  
-149  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
67,141  
0  
0  
514  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-125,528  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
96,375  
0  
30,400  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,997  
7,260  
9,588  
11,266  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-376,104  
-41,981  
6,389  
40,612  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
311,786  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,600  
23,000  
16,640  
8,305  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,780  
-87,030  
-119,673  
-184,325  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,041  
-39,221  
-46,720  
-12,853  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
264,565  
-103,252  
-149,752  
-188,872  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
201,237  
126,594  
8,508  
62,547  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
254,523  
127,672  
118,805  
56,221  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-37  
257  
358  
37  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
455,722  
254,523  
127,672  
118,805