Công ty Cổ phần Long Hậu (LHG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,116  
47,002  
51,090  
65,453  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,185  
27,821  
25,317  
23,963  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,182  
6,517  
1,204  
1,922  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
397  
116  
11  
-9,789  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,913  
38,781  
314  
-8,701  
 
Chi phí lãi vay
17,002  
30,326  
51,386  
56,755  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
79,969  
150,564  
129,321  
129,603  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
76,937  
26,039  
-6,917  
74,802  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,139  
51,646  
30,308  
46,606  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,862  
-6,653  
84,654  
-90,266  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-854  
148  
2,795  
-754  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,121  
-32,160  
-84,270  
-58,698  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-5,039  
-586  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
34,306  
5,939  
2,851  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,781  
-13,083  
-4,383  
-7,573  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
151,872  
210,807  
152,409  
95,986  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,365  
-1,732  
-31,839  
-24,662  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
314  
4,027  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
165  
-149  
0  
-2,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
514  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
30,400  
7,871  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,588  
11,266  
2,645  
1,539  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,389  
40,612  
-17,296  
-25,123  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
870  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,640  
8,305  
235,351  
54,638  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,673  
-184,325  
-328,694  
-160,934  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-46,720  
-12,853  
-12,852  
-2,088  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-149,752  
-188,872  
-106,194  
-107,514  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,508  
62,547  
28,918  
-36,650  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
118,805  
56,221  
27,305  
63,976  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
358  
37  
-2  
-21  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
127,672  
118,805  
56,221  
27,305