Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (LHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
84,805  
71,765  
66,930  
53,973  
35,478  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,265  
39,774  
34,147  
29,852  
26,667  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,348  
4,004  
5,675  
587  
175  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-35  
-5  
-8  
0  
-63  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,501  
-2,230  
-4,489  
-3,779  
-2,723  
Chi phí lãi vay
242  
476  
878  
404  
607  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-58  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
138,123  
113,783  
103,075  
81,037  
60,141  
Tăng, giảm các khoản phải thu
18,835  
-29,329  
-34,621  
-31,974  
-32,187  
Tăng, giảm hàng tồn kho
820  
-17,137  
8,049  
2,393  
-6,574  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-35,077  
85,263  
15,009  
7,821  
-2,106  
Tăng, giảm chi phí trả trước
322  
-17,171  
-725  
-3,663  
2,819  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-242  
-476  
-878  
-404  
-607  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,953  
-11,894  
-14,664  
-11,265  
-6,485  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
783  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-217  
-265  
-172  
-355  
-340  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
105,393  
122,773  
75,074  
43,590  
14,662  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-73,104  
-87,581  
-44,560  
-59,357  
-23,844  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,590  
19,181  
4,588  
3,164  
1,256  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,664  
-21,570  
-14,513  
-31,509  
-10,058  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,534  
19,443  
17,765  
17,592  
10,803  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-12,125  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
884  
1,739  
1,467  
1,213  
2,132  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-60,760  
-80,914  
-35,253  
-68,897  
-19,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
8,603  
0  
23,015  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-460  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,473  
73,342  
88,312  
37,099  
43,452  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,562  
-76,555  
-99,149  
-22,377  
-42,267  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,087  
-21,970  
-10,475  
-22,198  
-13,823  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,636  
-16,581  
-21,312  
15,539  
-12,638  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,997  
25,279  
18,509  
-9,768  
-17,687  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,638  
45,354  
26,842  
36,580  
54,255  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
5  
3  
29  
13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,646  
70,638  
45,354  
26,842  
36,580