Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (LHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
66,930  
53,973  
35,478  
49,921  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,147  
29,852  
26,667  
18,203  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,675  
587  
175  
539  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8  
0  
-63  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,489  
-3,779  
-2,723  
-29,893  
 
Chi phí lãi vay
878  
404  
607  
384  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-58  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
103,075  
81,037  
60,141  
39,155  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,621  
-31,974  
-32,187  
39,381  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,049  
2,393  
-6,574  
3,945  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,009  
7,821  
-2,106  
-35,739  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-725  
-3,663  
2,819  
-119  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-878  
-404  
-607  
-384  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,664  
-11,265  
-6,485  
-9,457  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,636  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-172  
-355  
-340  
-966  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
75,074  
43,590  
14,662  
37,452  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,560  
-59,357  
-23,844  
-25,295  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,588  
3,164  
1,256  
5,805  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,513  
-31,509  
-10,058  
-5,292  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,765  
17,592  
10,803  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
12,447  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,467  
1,213  
2,132  
4,477  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,253  
-68,897  
-19,711  
-7,858  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
23,015  
0  
4,819  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
88,312  
37,099  
43,452  
27,782  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,149  
-22,377  
-42,267  
-23,029  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,475  
-22,198  
-13,823  
-11,330  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,312  
15,539  
-12,638  
-1,758  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,509  
-9,768  
-17,687  
27,836  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,842  
36,580  
54,255  
26,419  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
29  
13  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,354  
26,842  
36,580  
54,255