Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (LHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,973  
35,478  
49,921  
25,516  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,852  
26,667  
18,203  
7,150  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
587  
175  
539  
-5,017  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-63  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,779  
-2,723  
-29,893  
-5,506  
 
Chi phí lãi vay
404  
607  
384  
853  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
81,037  
60,141  
39,155  
22,996  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,974  
-32,187  
39,381  
10,279  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,393  
-6,574  
3,945  
3,386  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,821  
-2,106  
-35,739  
21,265  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,663  
2,819  
-119  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-404  
-607  
-384  
-853  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,265  
-6,485  
-9,457  
-6,063  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,636  
2,091  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-355  
-340  
-966  
-130  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,590  
14,662  
37,452  
52,971  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-59,357  
-23,844  
-25,295  
-3,784  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,164  
1,256  
5,805  
120  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-31,509  
-10,058  
-5,292  
-225  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,592  
10,803  
0  
10,165  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-22,642  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
12,447  
6,397  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,213  
2,132  
4,477  
5,577  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,897  
-19,711  
-7,858  
-4,392  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
23,015  
0  
4,819  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,099  
43,452  
27,782  
42,943  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,377  
-42,267  
-23,029  
-54,489  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,198  
-13,823  
-11,330  
-13,996  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
15,539  
-12,638  
-1,758  
-25,542  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,768  
-17,687  
27,836  
23,036  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,580  
54,255  
26,419  
3,382  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
29  
13  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,842  
36,580  
54,255  
26,419