Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (LGL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
150,442  
125,138  
21,735  
12,923  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,430  
12,960  
13,353  
11,153  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,118  
-13,101  
9,218  
15,381  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,024  
-6,992  
740  
-11,292  
 
Chi phí lãi vay
40,880  
3,455  
10,255  
10,256  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
200,845  
121,460  
55,301  
38,422  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-265,045  
49,210  
-268,958  
12,745  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
207,157  
-462,869  
-699,513  
-156,641  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,614  
346,190  
362,014  
98,974  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,923  
5,125  
8,394  
-2,596  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,300  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-137,533  
-58,215  
-10,255  
-22,387  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,954  
-6,468  
-2,580  
-2,406  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
402  
77  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,052  
-3,236  
-2,660  
-1,015  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-43,590  
-8,401  
-558,180  
-34,904  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-970  
-4,045  
-4,583  
-6,397  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,636  
0  
0  
33,381  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,159  
-14,567  
-1,655  
-1,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,758  
11,777  
105  
158  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-50,000  
-17,400  
-9,825  
-960  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,680  
29,657  
19,400  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,024  
5,321  
545  
1,320  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,030  
10,743  
3,986  
26,502  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
84,692  
99,982  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
625,813  
489,029  
691,326  
73,477  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-497,070  
-526,386  
-86,316  
-60,290  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,344  
-7,322  
-14,977  
-7,486  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,431  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
155,661  
55,303  
590,032  
5,701  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
71,041  
57,644  
35,839  
-2,701  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,387  
38,743  
2,904  
5,605  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
167,429  
96,387  
38,743  
2,904