Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (LGL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,735  
12,923  
36,619  
-46,867  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,353  
11,153  
13,998  
16,289  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,218  
15,381  
-1,683  
17,055  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
740  
-11,292  
-26,979  
8,838  
 
Chi phí lãi vay
10,255  
10,256  
21,011  
29,197  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,301  
38,422  
42,967  
24,511  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-268,958  
12,745  
53,620  
89,532  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-699,513  
-156,641  
-22,137  
7,604  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
362,014  
98,974  
-43,333  
-61,216  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,394  
-2,596  
-26,168  
633  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,255  
-22,387  
-27,386  
-18,300  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,580  
-2,406  
-3,177  
-5,797  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
77  
0  
10,879  
1,838  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,660  
-1,015  
-9,994  
-13,004  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-558,180  
-34,904  
-24,728  
25,801  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,583  
-6,397  
-1,258  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
33,381  
341  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,655  
-1,000  
-40  
-36,254  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
105  
158  
1,753  
59,541  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-9,825  
-960  
-310  
-5,013  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19,400  
0  
0  
34,513  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
545  
1,320  
632  
3,164  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,986  
26,502  
1,119  
55,951  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
691,326  
73,477  
56,213  
72,222  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-86,316  
-60,290  
-37,714  
-143,830  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-14,977  
-7,486  
-4,712  
-3,183  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
590,032  
5,701  
13,787  
-74,791  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,839  
-2,701  
-9,823  
6,960  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,904  
5,605  
15,428  
8,468  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,743  
2,904  
5,605  
15,428