Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (LGL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,925  
12,923  
36,619  
-46,867  
6,524  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,543  
11,153  
13,998  
16,289  
13,911  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,135  
15,381  
-1,683  
17,055  
-159  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-11,292  
-26,979  
8,838  
-14,681  
Chi phí lãi vay
5,674  
10,256  
21,011  
29,197  
35,799  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,277  
38,422  
42,967  
24,511  
41,394  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-265,705  
12,745  
53,620  
89,532  
24,637  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-716,162  
-156,641  
-22,137  
7,604  
-14,166  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
415,094  
98,974  
-43,333  
-61,216  
19,222  
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,394  
-2,596  
-26,168  
633  
-5,949  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,674  
-22,387  
-27,386  
-18,300  
-23,624  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,406  
-3,177  
-5,797  
-550  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-2,538  
0  
10,879  
1,838  
112  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,015  
-9,994  
-13,004  
-455  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-527,314  
-34,904  
-24,728  
25,801  
40,622  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,500  
-6,397  
-1,258  
0  
-955  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
33,381  
341  
0  
573  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,000  
-40  
-36,254  
-1,401  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,550  
158  
1,753  
59,541  
3,165  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-960  
-310  
-5,013  
-59,033  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-29,470  
0  
0  
34,513  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,320  
632  
3,164  
4,913  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-38,520  
26,502  
1,119  
55,951  
-52,739  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
626,981  
73,477  
56,213  
72,222  
74,231  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,438  
-60,290  
-37,714  
-143,830  
-71,026  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,871  
-7,486  
-4,712  
-3,183  
-5,740  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
601,673  
5,701  
13,787  
-74,791  
-2,534  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,838  
-2,701  
-9,823  
6,960  
-14,652  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,904  
5,605  
15,428  
8,468  
23,120  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,742  
2,904  
5,605  
15,428  
8,468