Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (LGL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
156,262  
125,138  
21,735  
12,923  
36,619  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,356  
12,960  
13,353  
11,153  
13,998  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,847  
-13,101  
9,218  
15,381  
-1,683  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,254  
-6,992  
740  
-11,292  
-26,979  
Chi phí lãi vay
3,249  
3,455  
10,255  
10,256  
21,011  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
175,460  
121,460  
55,301  
38,422  
42,967  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-263,186  
49,210  
-268,958  
12,745  
53,620  
Tăng, giảm hàng tồn kho
208,005  
-462,869  
-699,513  
-156,641  
-22,137  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
83,633  
346,190  
362,014  
98,974  
-43,333  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,923  
5,125  
8,394  
-2,596  
-26,168  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-7,080  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-36,976  
-58,215  
-10,255  
-22,387  
-27,386  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,300  
-6,468  
-2,580  
-2,406  
-3,177  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-818  
402  
77  
0  
10,879  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,934  
-3,236  
-2,660  
-1,015  
-9,994  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
107,881  
-8,401  
-558,180  
-34,904  
-24,728  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-960  
-4,045  
-4,583  
-6,397  
-1,258  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,636  
0  
0  
33,381  
341  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,218  
-14,567  
-1,655  
-1,000  
-40  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,450  
11,777  
105  
158  
1,753  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-17,280  
-17,400  
-9,825  
-960  
-310  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-85,506  
29,657  
19,400  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
254  
5,321  
545  
1,320  
632  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-92,624  
10,743  
3,986  
26,502  
1,119  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
84,692  
99,982  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
162,956  
489,029  
691,326  
73,477  
56,213  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-135,398  
-526,386  
-86,316  
-60,290  
-37,714  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,672  
-7,322  
-14,977  
-7,486  
-4,712  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,557  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
57,021  
55,303  
590,032  
5,701  
13,787  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
72,279  
57,644  
35,839  
-2,701  
-9,823  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,387  
38,743  
2,904  
5,605  
15,428  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
168,666  
96,387  
38,743  
2,904  
5,605