Công ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII (LGC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
279,579  
462,172  
0  
 
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
226,017  
153,019  
0  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
300  
0  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-321,556  
-496,276  
0  
 
0  
Chi phí lãi vay
228,632  
126,478  
0  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
14,885  
8,993  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
427,557  
254,685  
0  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-470,276  
-19,947  
0  
 
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,152  
-2,908  
0  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,064  
-18,884  
0  
 
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-31,138  
-3,159  
0  
 
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-252,962  
-161,501  
0  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-39,886  
-28,962  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,694  
0  
 
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
383,314  
 
189,812  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-204,868  
 
-165,618  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-21,956  
 
-12,391  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-150,863  
 
-11,060  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-52,226  
 
-1,069  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
29,193  
 
3,518  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-32,391  
 
-7,385  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-363,792  
17,631  
-49,797  
 
-4,192  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,309,937  
-687,092  
-1,034,051  
 
-1,009  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
251,473  
251,491  
222,378  
 
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-410,218  
-426,550  
-655,747  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
255,033  
566,775  
244,901  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,330,215  
 
-17,503  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
77,142  
20  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
157,919  
209,143  
235,115  
 
44  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,055,730  
-9,091  
-2,317,598  
 
-18,468  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
171,701  
5  
757,047  
 
68,672  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-25,192  
-25,192  
-11,181  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,027,116  
1,122,812  
3,401,276  
 
228,468  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-531,342  
-767,891  
-969,557  
 
-272,668  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-250,916  
-274,753  
-115,254  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,391,367  
54,981  
3,062,331  
 
24,472  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,155  
63,521  
694,936  
 
1,812  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
799,676  
739,149  
44,212  
 
4,947  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
1  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
771,521  
802,671  
739,149  
 
6,760