Công ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII (LGC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
344,056  
279,772  
462,172  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
235,358  
226,001  
153,019  
81,299  
5,040  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
87  
532  
300  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-2  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-363,038  
-321,730  
-496,276  
0  
0  
Chi phí lãi vay
253,569  
228,632  
126,478  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
16,439  
16,051  
8,993  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
486,471  
429,258  
254,685  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
74,777  
-505,104  
-19,947  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,197  
-15,030  
-2,908  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-126,797  
18,243  
-18,884  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
20,205  
-20,631  
-3,159  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-310,174  
-252,962  
-161,501  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,231  
-39,886  
-28,962  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,694  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
383,314  
320,444  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-204,868  
-247,696  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-21,956  
-15,164  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-150,863  
-47,372  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-52,226  
-4,082  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
29,193  
97,180  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-32,391  
-73,449  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
124,449  
-386,112  
17,631  
-49,797  
29,859  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-755,802  
-1,286,908  
-687,092  
-1,034,051  
-8,430  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
245,697  
251,473  
251,491  
222,378  
353,595  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-123,459  
-410,218  
-426,550  
-655,747  
-291,787  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
311,275  
255,033  
566,775  
244,901  
73,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,330,215  
-531,958  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
77,142  
20  
164,925  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
100,348  
158,093  
209,143  
235,115  
128,768  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-221,941  
-1,032,527  
-9,091  
-2,317,598  
-111,687  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
171,701  
5  
757,047  
260  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-16,447  
-25,192  
-25,192  
-11,181  
-5,353  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,226,249  
2,027,116  
1,122,812  
3,401,276  
698,215  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,701,250  
-532,225  
-767,891  
-969,557  
-575,116  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-61,987  
-250,916  
-274,753  
-115,254  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-553,436  
1,390,484  
54,981  
3,062,331  
118,007  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-650,928  
-28,155  
63,521  
694,936  
36,180  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
771,521  
799,676  
739,149  
44,212  
8,032  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
120,593  
771,521  
802,671  
739,149  
44,212