Công ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII (LGC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
279,772  
462,172  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
226,001  
153,019  
81,299  
5,040  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
532  
300  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-321,730  
-496,276  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
228,632  
126,478  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
16,051  
8,993  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
429,258  
254,685  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-505,104  
-19,947  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,030  
-2,908  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,243  
-18,884  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,631  
-3,159  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-252,962  
-161,501  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-39,886  
-28,962  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,694  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
383,314  
320,444  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-204,868  
-247,696  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-21,956  
-15,164  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-150,863  
-47,372  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-52,226  
-4,082  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
29,193  
97,180  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-32,391  
-73,449  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-386,112  
17,631  
-49,797  
29,859  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,286,908  
-687,092  
-1,034,051  
-8,430  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
251,473  
251,491  
222,378  
353,595  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-410,218  
-426,550  
-655,747  
-291,787  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
255,033  
566,775  
244,901  
73,200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,330,215  
-531,958  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
77,142  
20  
164,925  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
158,093  
209,143  
235,115  
128,768  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,032,527  
-9,091  
-2,317,598  
-111,687  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
171,701  
5  
757,047  
260  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-25,192  
-25,192  
-11,181  
-5,353  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,027,116  
1,122,812  
3,401,276  
698,215  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-532,225  
-767,891  
-969,557  
-575,116  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-250,916  
-274,753  
-115,254  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,390,484  
54,981  
3,062,331  
118,007  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,155  
63,521  
694,936  
36,180  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
799,676  
739,149  
44,212  
8,032  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
771,521  
802,671  
739,149  
44,212