Công ty Cổ phần Bất động sản Điện lực Miền Trung (LEC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,414  
21,294  
17,459  
209  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,200  
3,826  
1,124  
1,514  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,461  
-2,937  
-1,295  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,470  
-117  
-6,493  
1,753  
 
Chi phí lãi vay
1,536  
1,156  
43  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,680  
24,698  
9,196  
2,182  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-211,097  
7,158  
-21,700  
-25,872  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
69,101  
25,520  
60,582  
15,062  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
221,324  
-2,194  
1,283  
-3,493  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,181  
-1,909  
-534  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
99,350  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,536  
-1,199  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,539  
-3,478  
-1,614  
-2,072  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-14  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
204,464  
48,595  
47,199  
-14,193  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,432  
-2,700  
-11,456  
-4,060  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-86,500  
0  
0  
-38,071  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
53,970  
0  
0  
34,441  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-147,478  
-126,996  
-84,280  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
50,400  
16,632  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,324  
117  
1,741  
2,013  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-189,117  
-79,180  
-77,364  
-5,677  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,280  
51,511  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
105,374  
0  
39,708  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-73,070  
-39,708  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-183  
-12  
-270  
-14,743  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,401  
11,791  
39,439  
-14,743  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,748  
-18,794  
9,274  
-34,614  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,643  
23,436  
15,356  
49,970  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,391  
4,643  
24,630  
15,356