Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (LDP: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,565  
24,086  
24,415  
24,125  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,539  
5,021  
4,528  
4,233  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-75  
-109  
-324  
-516  
 
Chi phí lãi vay
1,583  
458  
3  
80  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
480  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,092  
29,456  
28,622  
27,922  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,754  
-11,070  
-9,913  
-5,174  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,642  
10,193  
-11,782  
-349  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,642  
-979  
15,272  
12,082  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,413  
-2,275  
-398  
-71  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,583  
-440  
-3  
-80  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,539  
-5,566  
-6,575  
-7,695  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
332  
760  
269  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,832  
-324  
-2,505  
-2,660  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,970  
19,326  
13,479  
24,244  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,158  
-33,819  
-17,807  
-4,649  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
75  
109  
327  
516  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,083  
-33,710  
-17,480  
-4,133  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
78,854  
45,975  
3,077  
3,758  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,627  
-27,835  
-3,077  
-3,758  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,302  
-11,354  
-8,500  
-10,200  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,925  
6,787  
-8,500  
-10,200  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,188  
-7,597  
-12,501  
9,911  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,180  
11,777  
24,278  
14,367  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,992  
4,180  
11,777  
24,278