Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (LDP: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-19,999  
16,360  
22,388  
20,565  
24,086  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,715  
9,370  
8,345  
7,539  
5,021  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10  
0  
0  
0  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
16  
-125  
-92  
-75  
-109  
Chi phí lãi vay
4,702  
4,359  
2,758  
1,583  
458  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
1,200  
1,200  
480  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,575  
31,164  
34,599  
30,092  
29,456  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,630  
3,559  
8,490  
-4,754  
-11,070  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,652  
14,216  
-34,745  
-25,642  
10,193  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,064  
-36,568  
10,796  
16,642  
-979  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,391  
-1,790  
641  
-2,413  
-2,275  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,453  
-4,359  
-2,758  
-1,583  
-440  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-257  
-2,238  
-2,717  
-3,539  
-5,566  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
769  
353  
55  
0  
332  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,332  
-3,947  
-3,928  
-1,832  
-324  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,107  
389  
10,433  
6,970  
19,326  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,135  
-16,967  
-7,640  
-16,158  
-33,819  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
72  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
322  
25  
49  
75  
109  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,814  
-16,843  
-7,518  
-16,083  
-33,710  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
140,987  
173,463  
107,101  
78,854  
45,975  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-142,623  
-153,096  
-94,886  
-61,627  
-27,835  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-10,316  
-10,302  
-11,354  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,636  
20,367  
1,898  
6,925  
6,787  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-343  
3,914  
4,813  
-2,188  
-7,597  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,719  
6,805  
1,992  
4,180  
11,777  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
0  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,386  
10,719  
6,805  
1,992  
4,180