Công ty Cổ phần Đầu tư LDG (LDG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
360,141  
211,623  
211,130  
39,571  
9,808  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,598  
15,584  
7,555  
30,768  
228  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-478  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-47,465  
-241  
-798  
-4  
-426  
Chi phí lãi vay
238  
1,565  
164  
54  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
345,513  
228,531  
218,050  
70,388  
9,133  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-165,462  
-468,844  
84,512  
16,197  
-410,903  
Tăng, giảm hàng tồn kho
28,120  
158,072  
143,089  
-629,759  
-8,749  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-37,306  
317,924  
74,762  
559,624  
393,401  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-33,299  
-18,336  
-14,538  
-14,892  
761  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-238  
-776  
-164  
-54  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-49,400  
-50,059  
-14,709  
0  
-3,202  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
10,846  
0  
105,487  
363  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,385  
-5,194  
-46,724  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
83,542  
172,164  
444,279  
106,992  
-19,196  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-180,687  
-126,113  
-430,779  
-168,938  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
791  
0  
-4,000  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-300  
0  
4,000  
-20,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-537,882  
0  
0  
-51,103  
-50,952  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
38,390  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47,034  
241  
798  
4  
426  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-632,654  
-125,873  
-429,981  
-240,037  
-50,527  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
534,970  
0  
0  
100,000  
177,992  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,960  
130,000  
6,176  
90,181  
100  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,710  
-85,083  
-28,188  
-10,584  
-123,598  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-128  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-19,579  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
511,220  
44,917  
-22,011  
159,890  
54,494  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,892  
91,209  
-7,713  
26,845  
-15,229  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
113,235  
22,027  
29,740  
2,895  
18,123  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,344  
113,235  
22,027  
29,740  
2,895