Công ty Cổ phần Licogi 166 (LCS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,839  
647  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,323  
7,073  
5,032  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8,300  
2,021  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-257  
-170  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,131  
7,384  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,735  
16,955  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-14,757  
17,886  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-57,288  
-34,880  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,643  
1,404  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
665  
194  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,086  
-7,359  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-66  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-312  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
217,116  
105,221  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-179,058  
-86,373  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-13,244  
-15,715  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,861  
-4,873  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-926  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,596  
3,326  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-5,884  
-4,011  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,399  
-5,867  
18,665  
-3,350  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,360  
-10,698  
-22,123  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
1,491  
1,652  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,200  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-950  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
950  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
257  
125  
128  
33  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,103  
-11,778  
-21,454  
1,685  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
134,217  
113,089  
103,824  
71,324  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-100,837  
-98,524  
-97,388  
-71,195  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,258  
-3,028  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
26,122  
11,536  
6,436  
129  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,621  
-6,108  
3,647  
-1,536  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
167  
6,275  
2,628  
4,164  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,788  
167  
6,275  
2,628