Công ty Cổ phần LICOGI 16 (LCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
74,987  
12,200  
-11,559  
-294,447  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,499  
29,576  
29,539  
23,999  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,559  
-7,809  
649  
17,503  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-49,173  
-26,799  
-611  
115,501  
 
Chi phí lãi vay
33,609  
36,642  
52,789  
59,253  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
75,362  
43,809  
70,806  
-78,190  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,020  
-545,117  
40,487  
22,299  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
351,177  
24,563  
55,041  
-32,414  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-304,081  
441,882  
-54,393  
183,641  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
39,368  
6,789  
14,216  
-63,294  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,068  
-36,577  
-54,506  
-59,126  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-32,657  
-28,432  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,068  
-3,243  
-2,667  
-3,757  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
89,669  
-67,893  
36,328  
-59,274  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,388  
-70,490  
-36,364  
-81,600  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
34,199  
5,955  
53,434  
7,300  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
-21,236  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
56,500  
74,371  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-36,590  
-13,500  
-72,500  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
184,156  
4,164  
12,286  
48,188  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
67,870  
10,447  
2,608  
896  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
240,746  
-10,290  
-40,536  
-25,216  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
147,380  
4,833  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
655,688  
797,133  
943,416  
472,478  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-782,212  
-726,659  
-1,076,949  
-383,478  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-3,292  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-126,524  
70,474  
13,847  
90,541  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
203,892  
-7,708  
9,639  
6,051  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,840  
30,549  
20,909  
14,859  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
226,732  
22,840  
30,549  
20,909