Công ty Cổ phần LICOGI 16 (LCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,200  
-11,559  
-294,447  
-34,991  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,576  
29,539  
23,999  
64,976  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,809  
649  
17,503  
0  
11,673  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,799  
-611  
115,501  
6,590  
 
Chi phí lãi vay
36,642  
52,789  
59,253  
80,910  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,809  
70,806  
-78,190  
129,159  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-545,117  
40,487  
22,299  
-35,303  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,563  
55,041  
-32,414  
190,563  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
441,882  
-54,393  
183,641  
-29,461  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,789  
14,216  
-63,294  
-2,306  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-36,577  
-54,506  
-59,126  
-82,435  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-32,657  
-28,432  
-4,075  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,243  
-2,667  
-3,757  
-7,968  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-67,893  
36,328  
-59,274  
158,174  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-70,490  
-36,364  
-81,600  
-88,094  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,955  
53,434  
7,300  
7,030  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,236  
0  
0  
-18,900  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
74,371  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,500  
-72,500  
0  
-10,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,164  
12,286  
48,188  
37,875  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,447  
2,608  
896  
9,859  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,290  
-40,536  
-25,216  
-62,230  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
147,380  
4,833  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
797,133  
943,416  
472,478  
757,588  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-726,659  
-1,076,949  
-383,478  
-862,653  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-3,292  
-32,968  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
70,474  
13,847  
90,541  
-138,033  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,708  
9,639  
6,051  
-42,089  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,549  
20,909  
14,859  
56,948  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,840  
30,549  
20,909  
14,859