Công ty Cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm cơ điện (LCD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,171  
2,263  
620  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
141,387  
99,296  
60,102  
59,384  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-97,007  
-21,060  
-26,274  
-35,260  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-51,284  
-35,826  
-18,079  
-14,021  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,748  
-1,515  
-1,287  
-2,135  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-543  
-703  
-576  
-701  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,356  
1,535  
1,114  
3,397  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,128  
-27,606  
-7,883  
-3,790  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,968  
14,121  
7,117  
6,874  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,247  
-13,425  
-744  
-720  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
19  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16  
24  
14  
12  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,231  
-13,401  
-730  
-689  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
138,491  
77,232  
37,718  
41,258  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-129,162  
-65,727  
-38,978  
-46,254  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,155  
-1,712  
-1,066  
-1,606  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,173  
9,793  
-2,326  
-6,602  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,026  
10,514  
4,061  
-416  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,697  
4,182  
120  
536  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,672  
14,697  
4,182  
120