Công ty Cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm cơ điện (LCD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,263  
620  
0  
2,358  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
99,296  
60,102  
59,384  
64,352  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-21,060  
-26,274  
-35,260  
-56,496  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-35,826  
-18,079  
-14,021  
-19,071  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,515  
-1,287  
-2,135  
-1,687  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-703  
-576  
-701  
-863  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,535  
1,114  
3,397  
1,801  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,606  
-7,883  
-3,790  
-3,263  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,121  
7,117  
6,874  
-15,227  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,425  
-744  
-720  
-149  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
19  
28  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24  
14  
12  
33  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,401  
-730  
-689  
-88  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
77,232  
37,718  
41,258  
65,316  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-65,727  
-38,978  
-46,254  
-48,917  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-536  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,712  
-1,066  
-1,606  
-1,642  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,793  
-2,326  
-6,602  
14,221  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,514  
4,061  
-416  
-1,094  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,182  
120  
536  
1,630  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,697  
4,182  
120  
536