Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
63,924  
41,769  
14,880  
25,283  
18,002  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,236  
19,048  
17,837  
15,883  
15,028  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,166  
1,087  
-825  
539  
5,046  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-63  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,317  
-1,001  
-1,209  
-75  
-265  
Chi phí lãi vay
179  
31  
0  
3  
1,701  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,188  
60,934  
30,618  
41,632  
39,511  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,663  
-26,798  
-11,719  
3,047  
-657  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,327  
8,785  
2,666  
-1,628  
-1,157  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,987  
8,853  
4,123  
-7,128  
-366  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,228  
-139  
2,842  
1,623  
-797  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-179  
-31  
0  
-3  
-1,701  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,754  
-8,298  
-2,229  
-6,859  
-3,114  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-134  
-220  
-545  
-1,460  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
63,024  
43,172  
26,082  
30,139  
30,259  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,187  
-36,475  
-12,336  
-26,696  
-4,761  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
160  
552  
165  
1,131  
18  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,513  
-17,229  
-10,058  
-5,292  
-400  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
18,045  
10,567  
10,803  
0  
5,518  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,050  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-1,067  
764  
1,136  
1,279  
2,416  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,562  
-41,821  
-10,290  
-29,578  
3,841  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,000  
16,000  
0  
1,882  
29,214  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-24,000  
-11,000  
0  
-1,882  
-63,297  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,999  
-21,248  
-9,852  
-7,993  
-17,361  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,999  
-16,248  
-9,852  
-7,993  
-51,444  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,462  
-14,897  
5,940  
-7,433  
-17,344  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,109  
23,977  
18,025  
25,458  
42,802  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
29  
13  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,571  
9,109  
23,977  
18,025  
25,458