Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
41,769  
14,880  
25,283  
18,002  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,048  
17,837  
15,883  
15,028  
15,033  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,087  
-825  
539  
4,762  
5,046  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-63  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,001  
-1,209  
-75  
-265  
 
Chi phí lãi vay
31  
0  
3  
1,701  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,934  
30,618  
41,632  
39,511  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,798  
-11,719  
3,047  
-657  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,785  
2,666  
-1,628  
-1,157  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,853  
4,123  
-7,128  
-366  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-139  
2,842  
1,623  
-797  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-31  
0  
-3  
-1,701  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,298  
-2,229  
-6,859  
-3,114  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-134  
-220  
-545  
-1,460  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,172  
26,082  
30,139  
30,259  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,475  
-12,336  
-26,696  
-4,761  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
552  
165  
1,131  
18  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,229  
-10,058  
-5,292  
-400  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,567  
10,803  
0  
5,518  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,050  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
764  
1,136  
1,279  
2,416  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,821  
-10,290  
-29,578  
3,841  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,000  
0  
1,882  
29,214  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,000  
0  
-1,882  
-63,297  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,248  
-9,852  
-7,993  
-17,361  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,248  
-9,852  
-7,993  
-51,444  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,897  
5,940  
-7,433  
-17,344  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,977  
18,025  
25,458  
42,802  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
29  
13  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,109  
23,977  
18,025  
25,458