Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
69,174  
60,661  
63,945  
41,769  
14,880  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,408  
26,326  
22,021  
19,048  
17,837  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,524  
2,685  
5,405  
1,087  
-825  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-35  
-5  
-26  
0  
-63  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-679  
-1,068  
-1,294  
-1,001  
-1,209  
Chi phí lãi vay
61  
160  
179  
31  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-58  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,453  
88,759  
90,172  
60,934  
30,618  
Tăng, giảm các khoản phải thu
50,002  
-52,793  
-34,485  
-26,798  
-11,719  
Tăng, giảm hàng tồn kho
729  
-7,457  
-3,334  
8,785  
2,666  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-43,264  
62,226  
18,065  
8,853  
4,123  
Tăng, giảm chi phí trả trước
272  
-18,000  
-1,123  
-139  
2,842  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-61  
-160  
-179  
-31  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,621  
-10,500  
-12,881  
-8,298  
-2,229  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2  
-11  
-6  
-134  
-220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
98,507  
62,062  
56,230  
43,172  
26,082  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-65,291  
-57,161  
-33,465  
-36,475  
-12,336  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
160  
145  
145  
552  
165  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,064  
-16,570  
-14,513  
-17,229  
-10,058  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,034  
14,943  
17,745  
10,567  
10,803  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-7,735  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
679  
1,058  
1,067  
764  
1,136  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-55,481  
-65,320  
-29,020  
-41,821  
-10,290  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
13,780  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,282  
13,030  
13,000  
16,000  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,282  
-13,030  
-13,000  
-11,000  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,864  
-13,082  
-13,747  
-21,248  
-9,852  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,864  
698  
-13,747  
-16,248  
-9,852  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,161  
-2,560  
13,463  
-14,897  
5,940  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,020  
22,575  
9,109  
23,977  
18,025  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
5  
3  
29  
13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,192  
20,020  
22,575  
9,109  
23,977