Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
63,945  
41,769  
14,880  
25,283  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,021  
19,048  
17,837  
15,883  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,405  
1,087  
-825  
539  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-26  
0  
-63  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,294  
-1,001  
-1,209  
-75  
 
Chi phí lãi vay
179  
31  
0  
3  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-58  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,172  
60,934  
30,618  
41,632  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,485  
-26,798  
-11,719  
3,047  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,334  
8,785  
2,666  
-1,628  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,065  
8,853  
4,123  
-7,128  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,123  
-139  
2,842  
1,623  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-179  
-31  
0  
-3  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,881  
-8,298  
-2,229  
-6,859  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6  
-134  
-220  
-545  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
56,230  
43,172  
26,082  
30,139  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,465  
-36,475  
-12,336  
-26,696  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
145  
552  
165  
1,131  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,513  
-17,229  
-10,058  
-5,292  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,745  
10,567  
10,803  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,067  
764  
1,136  
1,279  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,020  
-41,821  
-10,290  
-29,578  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,000  
16,000  
0  
1,882  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,000  
-11,000  
0  
-1,882  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,747  
-21,248  
-9,852  
-7,993  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,747  
-16,248  
-9,852  
-7,993  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,463  
-14,897  
5,940  
-7,433  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,109  
23,977  
18,025  
25,458  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
29  
13  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,575  
9,109  
23,977  
18,025