Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (LAS: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
392,482  
562,065  
595,095  
524,689  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
83,220  
89,615  
96,513  
84,625  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,211  
13,449  
-2,149  
3,195  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-105  
-22  
-10  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,586  
-11,872  
-3,816  
-11,921  
 
Chi phí lãi vay
23,645  
16,430  
56,701  
65,060  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
499,867  
669,664  
742,335  
665,648  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,218  
-639,222  
-7,291  
100,939  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
201,437  
476,751  
156,269  
-704,188  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-165,112  
-98,667  
203,687  
61,343  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
918  
-1,352  
-2,766  
-2,343  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,645  
-16,430  
-56,701  
-65,060  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-132,074  
-153,776  
-136,366  
-92,321  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
106,274  
79,453  
206  
319,277  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-171,906  
-172,015  
-26,053  
-246,941  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
321,977  
144,407  
873,320  
36,353  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,942  
-59,462  
-81,100  
-52,225  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
500  
818  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
516  
0  
3,928  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,647  
11,872  
8,725  
11,921  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,779  
-47,589  
-67,947  
-39,486  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,449,822  
597,463  
995,852  
1,224,097  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,126,714  
-701,381  
-1,389,866  
-1,103,892  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-362,682  
-310,248  
-194,580  
-162,150  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-39,574  
-414,167  
-588,593  
-41,945  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
257,624  
-317,349  
216,780  
-45,078  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
139,638  
456,965  
240,176  
285,262  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
105  
22  
10  
-8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
397,368  
139,638  
456,965  
240,176