Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Long An IDICO (LAI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,286  
18,067  
19,541  
24,270  
6,853  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,009  
1,975  
1,937  
1,634  
1,151  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,076  
230  
1,158  
309  
257  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,242  
-3,011  
-471  
8,373  
-412  
Chi phí lãi vay
721  
752  
1,911  
5,392  
5,244  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,699  
18,013  
24,076  
39,977  
13,093  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,470  
25,890  
11,755  
-12,831  
-6,548  
Tăng, giảm hàng tồn kho
33,728  
-3,420  
2,053  
38,564  
876  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,099  
58,152  
83,538  
10,719  
-35,315  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,438  
6,015  
-10,668  
-5,309  
-275  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-721  
-775  
-5,387  
-5,387  
-5,347  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,386  
-4,327  
-6,126  
-1,560  
-872  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,369  
-2,055  
-1,042  
-579  
-220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,819  
97,493  
98,200  
63,595  
-34,609  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,502  
-34,864  
-15,872  
-6,281  
-12,135  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
184  
0  
224  
46  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,085  
-57,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,242  
2,827  
531  
253  
364  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,345  
-89,353  
-15,341  
-5,804  
-11,725  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,146  
35,497  
42,807  
90,281  
132,530  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,727  
-43,700  
-127,162  
-110,304  
-90,240  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,980  
-10,272  
-6,654  
-5,130  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,561  
-18,476  
-91,008  
-25,153  
42,290  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,912  
-10,336  
-8,149  
32,638  
-4,044  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,413  
31,748  
39,898  
7,260  
11,303  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,325  
21,413  
31,748  
39,898  
7,260