Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Long An IDICO (LAI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,067  
19,541  
24,270  
6,853  
1,544  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,975  
1,937  
1,634  
1,151  
1,074  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
230  
1,158  
309  
257  
539  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,011  
-471  
8,373  
-412  
-2,657  
Chi phí lãi vay
752  
1,911  
5,392  
5,244  
4,176  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,013  
24,076  
39,977  
13,093  
4,676  
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,890  
11,755  
-12,831  
-6,548  
-3,326  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,420  
2,053  
38,564  
876  
33,165  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
58,152  
83,538  
10,719  
-35,315  
-20,538  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,015  
-10,668  
-5,309  
-275  
1,361  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-775  
-5,387  
-5,387  
-5,347  
-12,546  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,327  
-6,126  
-1,560  
-872  
-699  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,055  
-1,042  
-579  
-220  
-538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
97,493  
98,200  
63,595  
-34,609  
1,555  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,864  
-15,872  
-6,281  
-12,135  
-30,776  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
184  
0  
224  
46  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-57,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,827  
531  
253  
364  
2,586  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-89,353  
-15,341  
-5,804  
-11,725  
-28,190  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,497  
42,807  
90,281  
132,530  
98,361  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-43,700  
-127,162  
-110,304  
-90,240  
-71,655  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,272  
-6,654  
-5,130  
0  
-1,597  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,476  
-91,008  
-25,153  
42,290  
25,108  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,336  
-8,149  
32,638  
-4,044  
-1,527  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,748  
39,898  
7,260  
11,303  
12,830  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,413  
31,748  
39,898  
7,260  
11,303