Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Long An IDICO (LAI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,541  
24,270  
6,853  
1,544  
2,109  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,937  
1,634  
1,151  
1,074  
2,322  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,158  
309  
257  
539  
-179  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-471  
8,373  
-412  
-2,657  
-6  
Chi phí lãi vay
1,911  
5,392  
5,244  
4,176  
2,662  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,076  
39,977  
13,093  
4,676  
6,908  
Tăng, giảm các khoản phải thu
11,755  
-12,831  
-6,548  
-3,326  
3,736  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,053  
38,564  
876  
33,165  
-9,885  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
83,538  
10,719  
-35,315  
-20,538  
10,992  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,668  
-5,309  
-275  
1,361  
-904  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,387  
-5,387  
-5,347  
-12,546  
-4,738  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,126  
-1,560  
-872  
-699  
-1,320  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-4  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,042  
-579  
-220  
-538  
-625  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
98,200  
63,595  
-34,609  
1,555  
4,162  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,872  
-6,281  
-12,135  
-30,776  
-57,546  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
224  
46  
0  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
531  
253  
364  
2,586  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,341  
-5,804  
-11,725  
-28,190  
-57,540  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,807  
90,281  
132,530  
98,361  
142,082  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-127,162  
-110,304  
-90,240  
-71,655  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-74,682  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,654  
-5,130  
0  
-1,597  
-4,276  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-91,008  
-25,153  
42,290  
25,108  
63,124  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,149  
32,638  
-4,044  
-1,527  
9,746  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,898  
7,260  
11,303  
12,830  
3,084  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,748  
39,898  
7,260  
11,303  
12,830