Công ty Cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An (LAF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-63,283  
6,371  
26,085  
24,359  
11,648  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,453  
6,697  
6,029  
6,020  
4,396  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
651  
6,083  
178  
-1,358  
2,241  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,158  
356  
2,405  
529  
-16  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-17,752  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,717  
9,156  
-7,138  
-21,906  
-4,848  
Chi phí lãi vay
8,108  
0  
4,761  
5,068  
3,952  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-54,630  
10,910  
32,321  
12,712  
17,373  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-727  
8,162  
-2,723  
-23,471  
9,490  
Tăng, giảm hàng tồn kho
102,763  
-101,272  
72,003  
-66,742  
-51,906  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,272  
12  
5,604  
-14,107  
16,649  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,716  
-337  
-1,432  
370  
-498  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-8,940  
-4,805  
-5,001  
-3,958  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,186  
-2,276  
-1,306  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-33  
-121  
-400  
-337  
-3  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
37,630  
-93,862  
99,262  
-96,576  
-12,853  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,491  
-16,803  
-5,965  
-8,297  
-11,752  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,922  
21,634  
12,228  
497  
150  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-140,738  
-7,097  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
133,738  
7,000  
7,097  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,995  
0  
0  
24,990  
425  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,067  
4,995  
1,717  
15,166  
2,555  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
129,231  
-123,913  
7,980  
32,356  
-8,622  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
496,363  
1,359,127  
657,423  
820,670  
573,719  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-669,893  
-1,247,033  
-648,205  
-765,869  
-550,733  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-173,531  
112,094  
9,218  
54,801  
22,985  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,669  
-105,680  
116,460  
-9,420  
1,510  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,512  
137,193  
20,730  
30,161  
28,649  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-13  
-1  
3  
-12  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,830  
31,512  
137,193  
20,730  
30,161