Công ty Cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An (LAF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,359  
11,648  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,020  
4,396  
5,067  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,358  
2,241  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
529  
-16  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,906  
-4,848  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
5,068  
3,952  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,712  
17,373  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,471  
9,490  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-66,742  
-51,906  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,107  
16,649  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
370  
-498  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,001  
-3,958  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-337  
-3  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
533,014  
934,542  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-401,137  
-549,472  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-50,297  
-73,794  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-5,627  
-33,949  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-8,942  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
13,121  
48,413  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-20,205  
-45,376  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-96,576  
-12,853  
59,927  
280,364  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,297  
-11,752  
-8,125  
-26,899  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
497  
150  
52,221  
228  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-270  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,990  
425  
0  
12,628  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,166  
2,555  
3,158  
5,550  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
32,356  
-8,622  
47,255  
-8,762  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
820,670  
573,719  
309,595  
691,100  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-765,869  
-550,733  
-395,861  
-1,007,001  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
54,801  
22,985  
-86,266  
-315,901  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,420  
1,510  
20,916  
-44,299  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,161  
28,649  
7,731  
52,031  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
1  
2  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,730  
30,161  
28,649  
7,731