Công ty Cổ phần Lilama 69-3 (L63: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,310  
14,037  
14,413  
12,165  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
611,424  
808,178  
431,903  
396,318  
527,451  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-472,290  
-497,031  
-248,684  
-224,375  
-331,678  
Tiền chi trả cho người lao động
-172,052  
-107,646  
-100,615  
-98,172  
-96,124  
Tiền chi trả lãi vay
-22,562  
-15,094  
-19,906  
-23,105  
-29,795  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-691  
-622  
-2,439  
-3,026  
-2,000  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,909  
7,374  
8,416  
17,058  
16,963  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-56,873  
-50,383  
-46,991  
-40,622  
-43,308  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-101,135  
144,775  
21,684  
24,076  
41,509  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,794  
-18,128  
-22,848  
-21,958  
-22,493  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
402  
500  
1,520  
825  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,000  
-50,590  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,000  
47,000  
0  
0  
5,760  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-232  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
13,875  
8,738  
20,386  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
315  
236  
622  
2,363  
293  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,076  
-7,107  
-11,968  
1,384  
-16,441  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
2  
272,165  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-295,068  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
474,254  
389,576  
291,465  
0  
362,493  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-465,916  
-407,514  
-297,182  
0  
-396,066  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,700  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17  
-4  
-40  
-30  
-1,223  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,621  
-17,943  
-5,755  
-22,933  
-34,796  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-107,589  
119,725  
3,960  
2,527  
-9,728  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
129,032  
9,309  
5,350  
2,834  
12,567  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
-2  
-1  
-11  
-5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,440  
129,032  
9,309  
5,350  
2,834