Công ty Cổ phần Lilama 69-3 (L63: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,816  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,528  
19,310  
14,037  
14,413  
12,165  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,799  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
79  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-645  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
24,261  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,838  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
143,115  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-115,000  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-129,096  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,014  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-24,003  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-907  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-405  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
611,424  
808,178  
431,903  
396,318  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-472,290  
-497,031  
-248,684  
-224,375  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-172,052  
-107,646  
-100,615  
-98,172  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-22,562  
-15,094  
-19,906  
-23,105  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-691  
-622  
-2,439  
-3,026  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
11,909  
7,374  
8,416  
17,058  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-56,873  
-50,383  
-46,991  
-40,622  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-78,472  
-101,135  
144,775  
21,684  
24,076  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,183  
-8,794  
-18,128  
-22,848  
-21,958  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,699  
402  
500  
1,520  
825  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,793  
-25,000  
-50,590  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
25,000  
47,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-232  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
13,875  
8,738  
20,386  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
291  
315  
236  
622  
2,363  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-986  
-8,076  
-7,107  
-11,968  
1,384  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
2  
272,165  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-295,068  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
675,005  
474,254  
389,576  
291,465  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-586,212  
-465,916  
-407,514  
-297,182  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,859  
-6,700  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,168  
-17  
-4  
-40  
-30  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
79,766  
1,621  
-17,943  
-5,755  
-22,933  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
309  
-107,589  
119,725  
3,960  
2,527  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,440  
129,032  
9,309  
5,350  
2,834  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
-2  
-2  
-1  
-11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,760  
21,440  
129,032  
9,309  
5,350