Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (L62: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
9,681  
9,690  
9,137  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
485,435  
309,980  
328,510  
178,482  
256,519  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-407,078  
-268,079  
-207,481  
-122,468  
-157,197  
Tiền chi trả cho người lao động
-79,120  
-77,833  
-90,143  
-64,585  
-49,783  
Tiền chi trả lãi vay
-16,907  
-15,656  
-12,941  
-13,092  
-16,179  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,275  
-1  
0  
-54  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
53,881  
17,155  
11,551  
8,939  
3,474  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-69,581  
-35,683  
-29,546  
-9,231  
-6,021  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,370  
-71,392  
-52  
-21,954  
30,760  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,051  
-8,078  
-3,321  
0  
-1,389  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
52  
66  
73  
29  
59  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,979  
-8,011  
-3,248  
29  
-1,330  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
323,685  
220,903  
186,802  
143,016  
141,480  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-267,633  
-165,693  
-156,939  
-124,122  
-166,423  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-519  
-1,121  
-533  
0  
508  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-1,123  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
55,534  
54,088  
29,330  
18,894  
-25,558  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,185  
-25,316  
26,030  
-3,032  
3,872  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,119  
28,414  
2,390  
5,422  
1,550  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
21  
-6  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,312  
3,119  
28,414  
2,390  
5,422