Công ty Cổ phần LILAMA 69-1 (L61: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,633  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,164  
18,490  
0  
13,745  
11,589  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,388  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
238  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-718  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
32,712  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,418  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,404  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,966  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-103,699  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
754  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,691  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,405  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
849  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
315  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
815,577  
1,009,009  
698,742  
486,363  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-529,223  
-553,988  
-487,841  
-277,150  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-272,629  
-286,879  
-203,308  
-152,177  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-28,072  
-32,445  
-32,656  
-30,565  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-5,350  
-5,121  
-2,343  
-4,545  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
17,630  
4,292  
4,225  
3,338  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-66,056  
-57,410  
-58,568  
-45,691  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-30,022  
-68,122  
77,459  
-81,749  
-20,426  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,099  
-35,156  
-8,315  
-25,069  
-8,810  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
260  
0  
0  
0  
409  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
8,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-5,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,700  
2,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
725  
1,282  
524  
1,983  
391  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,113  
-22,174  
-5,791  
-23,087  
-13,510  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,612  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
799,966  
692,535  
716,886  
607,042  
316,418  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-765,698  
-618,787  
-735,606  
-471,672  
-251,175  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-8,853  
-11,327  
-7,489  
-9,185  
-2,406  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-5,627  
-5,692  
-4,224  
-9,189  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
31,028  
56,794  
-31,901  
121,961  
53,648  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,107  
-33,502  
39,767  
17,125  
19,713  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
47,787  
81,282  
41,487  
24,505  
4,781  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
299  
8  
28  
-142  
11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,979  
47,787  
81,282  
41,487  
24,505