Công ty Cổ phần LILAMA 69-1 (L61: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,490  
0  
13,745  
11,589  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
815,577  
1,009,009  
698,742  
486,363  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-529,223  
-553,988  
-487,841  
-277,150  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-272,629  
-286,879  
-203,308  
-152,177  
 
Tiền chi trả lãi vay
-28,072  
-32,445  
-32,656  
-30,565  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,350  
-5,121  
-2,343  
-4,545  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
17,630  
4,292  
4,225  
3,338  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-66,056  
-57,410  
-58,568  
-45,691  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-68,122  
77,459  
-81,749  
-20,426  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,156  
-8,315  
-25,069  
-8,810  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
409  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-5,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,700  
2,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,282  
524  
1,983  
391  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,174  
-5,791  
-23,087  
-13,510  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
692,535  
716,886  
607,042  
316,418  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-618,787  
-735,606  
-471,672  
-251,175  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,327  
-7,489  
-9,185  
-2,406  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,627  
-5,692  
-4,224  
-9,189  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
56,794  
-31,901  
121,961  
53,648  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-33,502  
39,767  
17,125  
19,713  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
81,282  
41,487  
24,505  
4,781  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
28  
-142  
11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47,787  
81,282  
41,487  
24,505