Công ty Cổ phần LILAMA 69-1 (L61: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,202  
11,425  
14,007  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,142  
22,303  
20,817  
18,490  
14,671  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
60  
-2,841  
7,388  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-133  
-31  
-97  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,223  
-1,061  
-890  
0  
0  
Chi phí lãi vay
35,095  
32,772  
32,712  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,143  
62,567  
73,937  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,566  
-11,557  
42,373  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-33,938  
-3,635  
-9,977  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,508  
22,658  
-96,297  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,244  
4,939  
765  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,438  
-32,800  
-32,691  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,882  
-3,551  
-3,166  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
204  
849  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,962  
-1,401  
315  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
815,577  
1,009,009  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-529,223  
-553,988  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-272,629  
-286,879  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-28,072  
-32,445  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,350  
-5,121  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
17,630  
4,292  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-66,056  
-57,410  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,380  
37,425  
-23,892  
-68,122  
77,459  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-991  
-1,254  
-27,149  
-35,156  
-8,315  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
911  
173  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
8,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-950  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
11,700  
2,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
164  
725  
1,282  
524  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,910  
-179  
-18,252  
-22,174  
-5,791  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
615,313  
611,312  
799,966  
692,535  
716,886  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-610,773  
-650,832  
-765,817  
-618,787  
-735,606  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,574  
-6,927  
-8,853  
-11,327  
-7,489  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3,701  
-83  
-5,627  
-5,692  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,034  
-50,149  
25,214  
56,794  
-31,901  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,323  
-12,903  
-16,929  
-33,502  
39,767  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,088  
30,979  
47,787  
81,282  
41,487  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
36  
12  
121  
8  
28  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,801  
18,088  
30,979  
47,787  
81,282