Công ty cổ phần Lilama 45.1 (L45: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
544,335  
676,491  
401,537  
404,547  
534,546  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-313,021  
-373,035  
-242,226  
-227,074  
-356,938  
Tiền chi trả cho người lao động
-175,186  
-207,391  
-91,185  
-98,540  
-126,506  
Tiền chi trả lãi vay
-43,920  
-39,797  
-25,640  
-46,137  
-48,338  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-218  
-597  
0  
-2,901  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,482  
868  
6,369  
1,070  
949  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-49,288  
-50,442  
-53,680  
-24,644  
-28,455  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-34,599  
6,477  
-5,422  
9,220  
-27,644  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-774  
-711  
-2,586  
-317  
-4,793  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
659  
75  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
96  
127  
115  
133  
112  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-679  
-583  
-1,813  
-109  
-4,681  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
430,038  
485,503  
374,759  
328,684  
408,298  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-403,319  
-489,523  
-346,328  
-344,707  
-368,622  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,326  
-2,697  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,393  
-6,717  
28,431  
-16,022  
39,677  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,884  
-824  
21,195  
-6,911  
7,351  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,576  
31,382  
10,188  
17,093  
9,735  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
111  
19  
-2  
6  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,804  
30,576  
31,382  
10,188  
17,093