Công ty Cổ phần Lilama 45.3 (L43: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
1,101  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,698  
4,288  
17,416  
4,455  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
5,295  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
-107  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
18,223  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
28,967  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
-7,067  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
-9,608  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
-24,217  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
553  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-18,223  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-54  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
18  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-283  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
202,677  
249,952  
211,415  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-123,432  
-140,092  
-122,632  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-62,986  
-49,824  
-52,764  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-15,196  
-16,738  
-17,945  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-120  
-132  
-786  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,668  
1,958  
5  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,538  
-28,971  
-5,088  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,926  
16,153  
12,205  
-29,915  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-945  
-927  
-695  
-1,556  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
345  
0  
166  
20  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,180  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
35  
32  
79  
87  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-565  
-895  
-450  
-3,629  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
180,512  
191,531  
216,147  
191,600  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-174,781  
-186,828  
-223,840  
-157,382  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,963  
-727  
-1,013  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,736  
-3,626  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,768  
2,241  
-12,332  
34,218  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,723  
17,500  
-577  
674  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,923  
2,423  
3,001  
2,326  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,200  
19,923  
2,423  
3,001