Công ty Cổ phần Cơ khí lắp máy Lilama (L35: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,631  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,453  
2,614  
3,019  
0  
3,496  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-210  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-774  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
8,689  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,789  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,132  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
33,291  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-32,511  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,666  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,693  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-652  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-200  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
213,817  
227,185  
156,440  
167,249  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-134,409  
-134,789  
-96,406  
-110,913  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-85,684  
-58,752  
-49,266  
-51,977  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-8,607  
-4,728  
-5,742  
-5,540  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-152  
-1,013  
-546  
-1,590  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8,943  
10,819  
10,320  
1,453  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-28,488  
-16,616  
-10,482  
-11,845  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,442  
-34,580  
22,108  
4,317  
-13,164  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-8,843  
-1,129  
-1,015  
-4,073  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,710  
0  
-400  
-2,715  
-5,937  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
400  
2,327  
5,810  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
62  
484  
105  
60  
169  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,648  
-8,359  
-1,025  
-1,343  
-4,031  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
134,876  
220,525  
140,664  
128,597  
107,802  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-135,522  
-196,107  
-126,597  
-125,604  
-92,055  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-309  
-283  
-521  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,705  
-2,891  
-956  
-1,633  
-3,265  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,660  
21,244  
12,591  
1,360  
12,482  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,750  
-21,695  
33,673  
4,334  
-4,714  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,682  
45,376  
11,703  
7,369  
12,083  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,932  
23,682  
45,376  
11,703  
7,369