Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 (L18: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,451  
24,442  
18,598  
21,235  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,799  
20,932  
18,357  
16,880  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
21,741  
9,233  
15,235  
8,986  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
-1  
-1  
-9  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,760  
-11,665  
-17,938  
-30,493  
 
Chi phí lãi vay
23,196  
29,350  
32,025  
40,031  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
72,424  
72,292  
66,277  
56,631  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
142,022  
-135,797  
-234,054  
-18,739  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24,592  
-14,380  
-36,759  
-53,404  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-30,612  
132,099  
231,139  
124,454  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,925  
-568  
-1,011  
-1,710  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,196  
-29,350  
-32,025  
-39,428  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,530  
-4,597  
-4,348  
-5,025  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,619  
2,391  
3,601  
25  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,114  
-3,725  
-9,927  
-839  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
119,097  
18,364  
-17,108  
61,965  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-82,746  
-31,516  
-22,429  
-13,986  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,134  
6,548  
5,009  
4,044  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-330,164  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
343,630  
0  
0  
2,537  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,240  
-10,400  
-3,167  
-33,266  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,817  
3,704  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,305  
11,332  
16,949  
-29,638  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-55,081  
-24,036  
-821  
-66,605  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,513  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
792,366  
829,000  
622,094  
537,960  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-819,104  
-790,413  
-559,776  
-520,060  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,950  
-14,289  
-10,468  
-14,040  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,176  
24,297  
51,850  
3,859  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,841  
18,625  
33,921  
-781  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,125  
58,499  
24,578  
25,350  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
1  
1  
9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
103,968  
77,125  
58,499  
24,578