Công ty Cổ phần Licogi 14 (L14: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
112,565  
80,191  
33,802  
26,174  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,581  
2,550  
3,181  
4,491  
5,584  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-1,379  
1,379  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-638  
-11  
-49  
-2,361  
0  
Chi phí lãi vay
730  
2,780  
2,610  
3,558  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
115,238  
85,510  
38,165  
33,240  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
19,560  
9,808  
-24,457  
8,790  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
55,489  
139,742  
49,329  
13,966  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,025  
-184,445  
-82,615  
-24,784  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-747  
93  
2,366  
-4,448  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-730  
-2,780  
-2,610  
-3,558  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33,644  
-13,741  
-7,313  
-4,504  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,212  
-3,810  
-2,867  
-202  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
239,184  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-186,671  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-3,368  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-4,928  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,784  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
6,191  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-63,008  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
148,930  
30,378  
-30,002  
18,503  
-16,383  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,313  
-1,659  
-165  
-403  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
327  
0  
23  
150  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-212,282  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
12,833  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
369  
11  
26  
2,211  
35  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-220,899  
-1,649  
-116  
14,791  
35  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
91,861  
0  
0  
5,680  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,000  
20,822  
54,989  
37,285  
88,618  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,043  
-40,112  
-41,084  
-72,203  
-60,593  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,320  
-2,592  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
75,818  
-19,290  
13,905  
-33,557  
25,433  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,849  
9,439  
-16,213  
-263  
9,084  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,008  
2,570  
18,783  
19,046  
9,961  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,858  
12,008  
2,570  
18,783  
19,046