Công ty Cổ phần Licogi 14 (L14: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,174  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,491  
0  
6,622  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,379  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,361  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,558  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,240  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,790  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,966  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-24,784  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,448  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,558  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,504  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-202  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
239,184  
223,701  
212,624  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-186,671  
-221,875  
-244,009  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-3,368  
-2,807  
-2,043  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-4,928  
-2,296  
-1,022  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,784  
-4,744  
-1,201  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,191  
7,081  
376  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-63,008  
-21,264  
-4,553  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,503  
-16,383  
-22,205  
-39,828  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-403  
0  
-26  
-788  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
0  
201  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,833  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,211  
35  
162  
692  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,791  
35  
337  
-95  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,680  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,285  
88,618  
49,620  
20,714  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-72,203  
-60,593  
-31,095  
-13,055  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,320  
-2,592  
-2,498  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,557  
25,433  
16,028  
7,658  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-263  
9,084  
-5,840  
-32,265  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,046  
9,961  
15,801  
48,066  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,783  
19,046  
9,961  
15,801