Công ty cổ phần Licogi 12 (L12: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,829  
9,206  
6,321  
7,890  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,091  
13,644  
12,312  
12,404  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,084  
5,373  
-19,312  
4,117  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
265  
416  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,844  
-1,232  
-2,441  
-4,095  
 
Chi phí lãi vay
7,250  
4,820  
2,531  
8,100  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,410  
32,076  
-173  
28,415  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-22,550  
71,100  
26,156  
-59,310  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,738  
-25,904  
51,050  
53,638  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,486  
-137,789  
-58,666  
50,998  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,015  
3,990  
-4,595  
-1,771  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
-9  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,250  
-4,820  
-2,531  
-7,777  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,572  
-4,253  
-1,164  
-3,512  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-565  
-702  
-611  
-355  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,236  
-66,303  
9,457  
60,327  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-935  
-6,304  
-406  
-3,746  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,268  
2,654  
797  
6,325  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-2,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,500  
2,293  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,566  
-2,678  
-1,870  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,577  
1,232  
767  
542  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,657  
1,404  
-420  
3,122  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
20,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
128,458  
171,076  
74,979  
131,950  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-134,633  
-122,011  
-85,579  
-188,888  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,485  
-2,722  
-2,485  
-2,720  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,340  
46,343  
-13,085  
-59,658  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,919  
-18,556  
-4,048  
3,791  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,494  
27,050  
31,098  
29,034  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,413  
8,494  
27,050  
32,825