Công ty Cổ phần LILAMA 10 (L10: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,757  
41,552  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
43,635  
47,033  
39,553  
0  
846,533  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
40,439  
9,795  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-637  
-14  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,243  
-430  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
24,312  
26,705  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
142,263  
124,641  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,153  
-63,997  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
131,489  
-215,161  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-135,028  
164,639  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,314  
-8,892  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-24,405  
-26,735  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,602  
-8,523  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
51  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,272  
-23,863  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,355,046  
1,013,481  
1,013,672  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-885,709  
-661,365  
-656,774  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-281,739  
-288,258  
-206,719  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-25,695  
-27,972  
-37,290  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-9,057  
-7,864  
-8,474  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26,383  
13,266  
13,706  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-132,419  
-79,185  
-69,671  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
93,607  
-57,840  
46,811  
-37,897  
48,450  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,954  
-38,043  
-10,256  
-82,785  
-35,075  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,420  
0  
0  
166,287  
5,253  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
255  
430  
378  
786  
756  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,279  
-37,613  
-9,878  
84,288  
-29,066  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
650,998  
890,808  
660,025  
493,271  
540,259  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-712,697  
-810,057  
-664,637  
-525,413  
-516,978  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,038  
-5,162  
-2,767  
-1,768  
-1,079  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,356  
-2,666  
-10,627  
-10,636  
-6,311  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-79,093  
72,923  
-18,006  
-44,546  
15,891  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,234  
-22,531  
18,927  
1,845  
35,275  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
69,122  
91,638  
71,633  
69,120  
33,197  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
637  
14  
1,078  
668  
648  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,993  
69,122  
91,638  
71,633  
69,120