Công ty Cổ phần LILAMA 10 (L10: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
41,552  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
47,033  
39,553  
0  
846,533  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,795  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-14  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-430  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
26,705  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
124,641  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-63,997  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-215,161  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
164,639  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,892  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,735  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,523  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
51  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,863  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,355,046  
1,013,481  
1,013,672  
934,984  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-885,709  
-661,365  
-656,774  
-541,917  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-281,739  
-288,258  
-206,719  
-169,983  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-25,695  
-27,972  
-37,290  
-40,761  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-9,057  
-7,864  
-8,474  
-4,013  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
26,383  
13,266  
13,706  
5,428  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-132,419  
-79,185  
-69,671  
-49,870  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-57,840  
46,811  
-37,897  
48,450  
133,868  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-38,043  
-10,256  
-82,785  
-35,075  
-87,942  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
166,287  
5,253  
165  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
430  
378  
786  
756  
2,677  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,613  
-9,878  
84,288  
-29,066  
-85,101  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
890,808  
660,025  
493,271  
540,259  
436,972  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-810,057  
-664,637  
-525,413  
-516,978  
-476,058  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,162  
-2,767  
-1,768  
-1,079  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,666  
-10,627  
-10,636  
-6,311  
-10,631  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
72,923  
-18,006  
-44,546  
15,891  
-49,717  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,531  
18,927  
1,845  
35,275  
-950  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
91,638  
71,633  
69,120  
33,197  
34,168  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
14  
1,078  
668  
648  
-20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,122  
91,638  
71,633  
69,120  
33,197