Công ty Cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu INOX Kim vĩ (KVC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,763  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,426  
22,263  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-106  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
21,037  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
67,128  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-125,315  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,898  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,986  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,015  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,936  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,585  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
490,159  
519,470  
471,667  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-312,509  
-328,896  
-183,915  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-20,309  
-17,763  
-16,096  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-19,737  
-23,205  
-14,339  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,558  
0  
-62  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
32,426  
99,267  
16,288  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-170,396  
-263,096  
-295,367  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-81,604  
-2,925  
-14,223  
-21,824  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-248,479  
-4,406  
-1,657  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26  
7,114  
5,517  
-8,487  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-68,000  
0  
0  
2,628  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
39,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
402  
9  
6  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-277,051  
2,718  
3,866  
-5,859  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
329,926  
0  
5,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
487,153  
713,850  
682,345  
432,411  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-437,689  
-708,025  
-670,597  
-405,085  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,585  
-3,116  
-1,841  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-934  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
375,804  
2,709  
14,907  
26,393  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,149  
2,502  
4,550  
-1,290  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,559  
5,058  
508  
1,797  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,709  
7,559  
5,058  
508