Công ty Cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu INOX Kim vĩ (KVC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,460  
29,391  
21,763  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,637  
23,598  
24,426  
22,263  
15,522  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
1  
9  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,362  
-3,666  
-106  
0  
0  
Chi phí lãi vay
26,676  
25,206  
21,037  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,410  
74,530  
67,128  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
148,478  
10,721  
-125,315  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,833  
-74,546  
-3,898  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,015  
-1,642  
2,986  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,783  
1,418  
2,015  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,645  
-25,100  
-20,936  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,949  
-4,788  
-3,585  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-168  
-168  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
490,159  
519,470  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-312,509  
-328,896  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-20,309  
-17,763  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-19,737  
-23,205  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,558  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
32,426  
99,267  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-170,396  
-263,096  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
164,090  
-19,575  
-81,604  
-2,925  
-14,223  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-147,008  
-27,938  
-248,479  
-4,406  
-1,657  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
26  
7,114  
5,517  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-58,422  
-156,433  
-68,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
59,303  
114,000  
39,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,486  
3,189  
402  
9  
6  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-141,641  
-67,182  
-277,051  
2,718  
3,866  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
329,926  
0  
5,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
614,567  
593,497  
487,153  
713,850  
682,345  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-635,340  
-525,151  
-437,689  
-708,025  
-670,597  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,646  
-2,673  
-3,585  
-3,116  
-1,841  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,419  
65,673  
375,804  
2,709  
14,907  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30  
-21,083  
17,149  
2,502  
4,550  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,626  
24,709  
7,559  
5,058  
508  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,657  
3,626  
24,709  
7,559  
5,058