Công ty Cổ phần Đầu tư Thiết bị và Xây lắp Điện Thiên Trường (KTT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,130  
568  
455  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,086  
699  
717  
631  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-55  
-22  
-13  
0  
 
Chi phí lãi vay
572  
29  
54  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,734  
1,274  
1,213  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,487  
3,188  
-915  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
32,258  
-22,729  
11,823  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,815  
13,117  
-2,057  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
2  
-2  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-572  
-29  
-54  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-292  
-212  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
65,405  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-55,532  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-4,784  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-196  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-50  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,260  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-8,067  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,826  
-5,389  
10,008  
35  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,994  
-1,860  
-36  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
273  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,753  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
55  
21  
13  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,913  
-1,839  
-23  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
34,984  
16,564  
14,072  
13,970  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-33,934  
-16,714  
-16,522  
-15,594  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,050  
-150  
-2,450  
-1,624  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
963  
-7,378  
7,535  
-1,589  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
667  
9,217  
1,682  
3,271  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,631  
1,839  
9,217  
1,682