Công ty Cổ phần Đầu tư Thiết bị và Xây lắp Điện Thiên Trường (KTT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
455  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
717  
631  
621  
621  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-13  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
54  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
1,213  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-915  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
11,823  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-2,057  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-2  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-54  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
91,058  
0  
65,405  
63,164  
52,505  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-83,615  
0  
-55,532  
-51,674  
-37,005  
Tiền chi trả cho người lao động
-9,886  
0  
-4,784  
-11,145  
-13,333  
Tiền chi trả lãi vay
-29  
0  
-196  
-620  
-768  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-212  
0  
-50  
-1,361  
-116  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,935  
0  
3,260  
2,393  
384  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,742  
0  
-8,067  
-2,151  
-631  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,490  
10,008  
35  
-1,394  
1,035  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-36  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
13  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
-23  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,100  
14,072  
13,970  
24,187  
8,339  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,014  
-16,522  
-15,594  
-20,668  
-11,652  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,914  
-2,450  
-1,624  
3,519  
-3,313  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,404  
7,535  
-1,589  
2,126  
-2,278  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,217  
1,682  
3,271  
1,145  
3,423  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,813  
9,217  
1,682  
3,271  
1,145