Công ty Cổ phần Đường Kon Tum (KTS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
6,644  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
241,637  
266,802  
177,561  
293,136  
323,512  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-235,765  
-190,332  
-161,166  
-239,133  
-260,067  
Tiền chi trả cho người lao động
-15,812  
-18,060  
-18,565  
-21,310  
-24,595  
Tiền chi trả lãi vay
-117  
-1,926  
-2,057  
-2,692  
-1,832  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-426  
0  
-2,355  
-957  
-26,013  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,089  
1,634  
29,622  
29,115  
4,428  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,778  
-2,235  
-49,887  
-18,750  
-19,394  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-29,172  
55,882  
-26,846  
39,408  
-3,961  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-995  
-6,435  
-2,718  
-5,758  
-13,719  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
589  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-28,000  
-22,000  
-2,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
30  
49,525  
23,881  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,196  
2,802  
368  
847  
1,440  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,790  
-3,603  
19,175  
-3,029  
-14,779  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
49,089  
197,158  
129,848  
120,937  
47,095  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,150  
-197,158  
-129,848  
-123,836  
-64,965  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,790  
-7,605  
-7,605  
-10,140  
-11,700  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,851  
-7,605  
-7,605  
-13,039  
-29,570  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-57,234  
44,674  
-15,275  
23,340  
-48,310  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,794  
13,120  
28,396  
5,056  
53,366  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
561  
57,794  
13,120  
28,396  
5,056