Công ty Cổ phần kim khí Thăng Long (KTL: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
36,625  
30,835  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
978,725  
982,651  
1,000,370  
956,668  
1,023,547  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-722,737  
-771,454  
-776,309  
-809,898  
-824,574  
Tiền chi trả cho người lao động
-168,073  
-181,698  
-162,950  
-145,544  
-143,900  
Tiền chi trả lãi vay
-37,610  
-40,346  
-39,625  
-46,252  
-48,397  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,854  
-2,696  
-1,804  
-50  
-4  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,919  
4,857  
90  
1,696  
10,286  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,989  
-2,517  
-1,430  
-3,670  
-53,807  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,381  
-11,203  
18,341  
-47,049  
-36,850  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,673  
-32,497  
-50,872  
-14,935  
-39,444  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
203  
227  
5,519  
2,101  
5,320  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-462  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
109,587  
80,527  
50,135  
55,401  
35,264  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
66,117  
48,258  
4,782  
42,568  
677  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
790,038  
805,200  
807,293  
818,600  
850,949  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-780,180  
-819,429  
-788,165  
-808,988  
-809,674  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,435  
-4,558  
-3,805  
-1,034  
-4,718  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-84,820  
-24,832  
-29,432  
-3,629  
-465  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-81,396  
-43,620  
-14,110  
4,949  
36,092  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,103  
-6,565  
9,013  
468  
-81  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,895  
13,443  
4,410  
4,004  
4,364  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
17  
20  
-61  
-279  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,997  
6,895  
13,443  
4,410  
4,004