Công ty Cổ phần Thương mại Kiên Giang (KTC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,507  
43,278  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,070  
21,276  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14  
14  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
724  
302  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-51,385  
-44,849  
 
 
 
Chi phí lãi vay
26,810  
17,160  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,740  
37,181  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,851  
-51,742  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
83,551  
69,654  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
256,452  
236,508  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,025  
1,636  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-26,810  
-16,840  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,059  
-5,059  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,431  
-9,064  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
366,319  
262,274  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,014  
-11,042  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,000  
1,000  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,144  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,152  
5,835  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,282  
-4,206  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,879  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,731,503  
1,868,522  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,860,538  
-1,968,747  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,080  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-128,236  
-100,225  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
241,365  
157,843  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,501  
62,501  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-63  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
303,803  
220,344