Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc (KTB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,759  
2,333  
40,452  
37,839  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,468  
3,823  
3,370  
1,189  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,846  
-1  
-41,137  
-962  
 
Chi phí lãi vay
192  
357  
147  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,574  
6,511  
2,832  
38,066  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-121,020  
-27,282  
140,595  
-7,959  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,398  
-12,201  
-10,500  
-5,020  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
46,448  
43,190  
-128,274  
11,747  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8  
0  
0  
231  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-192  
-357  
-147  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,008  
-1,364  
-1,206  
-2,030  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
869  
10,000  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-600  
-108  
0  
-439  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-85,205  
9,258  
13,300  
34,596  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,838  
-7,471  
-6,146  
-37,947  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,100  
0  
1,000  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,785  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-200  
-50,000  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
41,066  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1  
0  
962  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,522  
-7,669  
-14,080  
-36,986  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
134,000  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,540  
4,760  
3,800  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,400  
-4,800  
-1,400  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
134,140  
-40  
2,400  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
413  
1,548  
1,620  
-2,389  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,421  
1,873  
253  
2,642  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,834  
3,421  
1,873  
253