Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP (KSV: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,784  
92,227  
108,701  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
230,544  
257,884  
298,206  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
34,409  
45,215  
100,439  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
45,140  
250  
1,961  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
8,003  
-1,243  
-15,090  
 
 
Chi phí lãi vay
67,801  
68,432  
72,540  
 
 
Thu lãi và cổ tức
14  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
389,694  
462,765  
566,757  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-187,784  
-91  
273,684  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,934  
-96,516  
179,431  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,910  
-28,977  
126,558  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,011  
-70,798  
-55,082  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-85,030  
-49,771  
-81,374  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,473  
-33,495  
-23,143  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
72,733  
21,900  
16,205  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-142,957  
-115,908  
-54,655  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,170  
89,108  
948,380  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-719,400  
-667,815  
-967,126  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32,462  
1,636  
1,040  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-4,832  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,539  
7,395  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,360  
-82,553  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,089  
0  
13,276  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,009  
88  
49,788  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-676,300  
-667,888  
-985,574  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
40,498  
0  
127,563  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,415,136  
2,031,295  
2,057,050  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,763,739  
-1,597,269  
-1,937,077  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-20,882  
-18,607  
-16,484  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,916  
-1,635  
-6,380  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
668,096  
413,783  
224,672  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30,966  
-164,997  
187,479  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209,305  
374,302  
186,824  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
240,270  
209,305  
374,302