Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP (KSV: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
312,322  
31,963  
3,784  
92,227  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
371,230  
329,787  
230,544  
257,884  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-457  
39,563  
34,409  
45,215  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6  
18,476  
45,140  
250  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60,351  
-42,330  
8,003  
-1,243  
 
Chi phí lãi vay
186,507  
160,221  
67,801  
68,432  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
14  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
809,257  
537,679  
389,694  
462,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-99,885  
-100,855  
-187,784  
-91  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-29,028  
-22,194  
-27,934  
-96,516  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
251,289  
47,693  
33,910  
-28,977  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-111,147  
-93,468  
2,011  
-70,798  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-204,839  
-149,226  
-85,030  
-49,771  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-44,823  
-9,161  
-15,473  
-33,495  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,342  
15,175  
72,733  
21,900  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-43,171  
-47,099  
-142,957  
-115,908  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
529,996  
178,544  
39,170  
89,108  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-592,245  
-841,141  
-719,400  
-667,815  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,319  
4,170  
32,462  
1,636  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
0  
0  
-4,832  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4,539  
7,395  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-4,360  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
29,035  
44,077  
3,089  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,917  
2,426  
3,009  
88  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-606,974  
-790,467  
-676,300  
-667,888  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,513  
21,592  
40,498  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,131,699  
2,720,201  
2,415,136  
2,031,295  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,985,717  
-2,172,351  
-1,763,739  
-1,597,269  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,269  
-19,478  
-20,882  
-18,607  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-68,122  
-13,315  
-2,916  
-1,635  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
76,104  
536,648  
668,096  
413,783  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-874  
-75,276  
30,966  
-164,997  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
164,992  
240,270  
209,305  
374,302  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-2  
-1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,121  
164,992  
240,270  
209,305