Công ty Cổ phần KASATI (KST: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,898  
5,363  
4,683  
6,468  
5,512  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
533  
767  
1,068  
2,202  
3,055  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,637  
1,114  
2,544  
382  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
-24  
2  
-41  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-513  
-1,899  
-1,431  
-2,302  
-855  
Chi phí lãi vay
77  
42  
0  
0  
506  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,634  
5,363  
6,866  
6,708  
8,218  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,069  
-35,539  
692  
-5,675  
-879  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,490  
-2,858  
-3,416  
-3,444  
2,054  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,883  
34,345  
1,221  
6,243  
3,774  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-213  
262  
1,074  
-425  
688  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-77  
-42  
-1,093  
0  
-506  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,075  
-601  
-15  
-702  
-2,819  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7  
0  
188  
215  
3,393  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-236  
-238  
0  
-935  
-4,201  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,501  
691  
5,518  
1,985  
9,722  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-87  
-178  
-1,111  
-445  
-667  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
102  
0  
45  
386  
679  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,000  
-27,662  
-815  
-40,366  
-1,493  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,812  
27,345  
0  
39,481  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-100  
-245  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
86  
0  
0  
-245  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
950  
1,921  
1,386  
1,196  
3,015  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,223  
1,512  
-596  
8  
1,289  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,738  
0  
700  
0  
800  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,546  
-350  
-58  
0  
-6,412  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,595  
-2,996  
-2,397  
-2,132  
-5,964  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,403  
-3,346  
-1,755  
-2,132  
-11,575  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,875  
-1,143  
3,167  
-139  
-564  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,582  
8,701  
5,535  
12,149  
12,715  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
24  
-2  
16  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,456  
7,582  
8,701  
12,026  
12,149