Công ty Cổ phần KASATI (KST: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,107  
7,898  
5,363  
4,683  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
471  
533  
767  
1,068  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-51  
3,637  
1,114  
2,544  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2  
-24  
2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,278  
-513  
-1,899  
-1,431  
 
Chi phí lãi vay
323  
77  
42  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,572  
11,634  
5,363  
6,866  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,233  
9,069  
-35,539  
692  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,371  
-25,490  
-2,858  
-3,416  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,095  
30,883  
34,345  
1,221  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-859  
-213  
262  
1,074  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-323  
-77  
-42  
-1,093  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,708  
-2,075  
-601  
-15  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15  
7  
0  
188  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-87  
-236  
-238  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,101  
23,501  
691  
5,518  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,895  
-87  
-178  
-1,111  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
102  
0  
45  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,716  
-19,000  
-27,662  
-815  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,529  
16,812  
27,345  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-100  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
86  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,278  
950  
1,921  
1,386  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-805  
-1,223  
1,512  
-596  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,460  
4,738  
0  
700  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,016  
-2,546  
-350  
-58  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,194  
-3,595  
-2,996  
-2,397  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,249  
-1,403  
-3,346  
-1,755  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,546  
20,875  
-1,143  
3,167  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,456  
7,582  
8,701  
5,535  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
24  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,002  
28,456  
7,582  
8,701