Công ty Cổ phần Khoáng sản Luyện kim màu (KSK: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11,398  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,678  
3,958  
2,631  
2,490  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,910  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,189  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
49,549  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
833  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-21,712  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-100  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
138,014  
63,237  
11,579  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-118,247  
-55,781  
-14,683  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-414  
-407  
-294  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,622  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
43,473  
45  
50,033  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-55,080  
-90,203  
-802  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,759  
7,747  
-83,109  
43,212  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,362  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,564  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-39,000  
-30,000  
-290,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
9,000  
80,000  
190,123  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1  
62  
177  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
-29,999  
46,700  
-97,136  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
82,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
294  
57,289  
19,991  
174,629  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,967  
-35,150  
-66,070  
-120,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,673  
22,139  
35,921  
54,629  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
86  
-114  
-488  
704  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
171  
285  
774  
69  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
257  
171  
285  
774