Công ty Cổ phần Khoáng sản Luyện kim màu (KSK: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,631  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
138,014  
63,237  
11,579  
63,586  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-118,247  
-55,781  
-14,683  
-40,747  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-414  
-407  
-294  
-6,566  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-4,162  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-2,622  
-700  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
43,473  
45  
50,033  
973  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-55,080  
-90,203  
-802  
-2,184  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,747  
-83,109  
43,212  
10,200  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-2,200  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,362  
0  
-22,039  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
2,564  
7,987  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-39,000  
-30,000  
-290,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,000  
80,000  
190,123  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
62  
177  
1,427  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,999  
46,700  
-97,136  
-14,825  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
82,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
57,289  
19,991  
174,629  
18,734  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-35,150  
-66,070  
-120,000  
-13,801  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,139  
35,921  
54,629  
4,933  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-114  
-488  
704  
309  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
285  
774  
69  
88  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
171  
285  
774  
397