Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH (KSH: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
8,729  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
13  
6,270  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,467  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
7,274  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
230,442  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-9,609  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
80  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
32,485  
0  
107,278  
71,420  
72,620  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-31,428  
0  
-94,750  
-67,239  
-72,446  
Tiền chi trả cho người lao động
-524  
0  
-6,140  
-6,166  
-7,594  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-5,165  
-7,116  
-9,086  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,550  
0  
-2  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
35,088  
0  
25,773  
4,525  
10,826  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,320  
0  
-29,853  
-1,347  
-1,023  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,750  
228,188  
-2,858  
-5,924  
-6,703  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-42  
-5,000  
-17,673  
-20,117  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
800  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-70,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
70,600  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-274,600  
-235,000  
-235,000  
0  
-5,253  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
235,000  
0  
201,968  
0  
7,590  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,943  
800  
2  
3  
2,382  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,057  
-234,242  
-38,029  
-16,870  
-15,399  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7,835  
155,800  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
222,577  
150,107  
109,664  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-336,744  
-125,095  
-87,624  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
7,835  
41,633  
25,012  
22,040  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,308  
1,781  
746  
2,218  
-61  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,896  
3,114  
2,368  
150  
211  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
588  
4,896  
3,114  
2,368  
150