Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH (KSH: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
2,934  
692  
8,729  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
164  
14  
13  
6,270  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-626  
-1,401  
-1,467  
0  
Chi phí lãi vay
 
1,380  
0  
40,612  
0  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
3,852  
-695  
47,886  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-156,176  
280,582  
230,442  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-82,609  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
67,845  
8,425  
-9,609  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
156  
85  
80  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-1,380  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-176  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
107,278  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
-94,750  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
-6,140  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
-5,165  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
-2  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
25,773  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
-29,853  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-168,488  
288,397  
268,800  
-2,858  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-1,770  
0  
-42  
-5,000  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-3,000  
-80,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
8,000  
70,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-200,000  
-284,000  
-235,000  
-235,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
201,968  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
626  
1,295  
800  
2  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-196,144  
-292,705  
-234,242  
-38,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
299,562  
0  
7,835  
155,800  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
157,419  
0  
0  
222,577  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-92,209  
0  
0  
-336,744  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
364,772  
0  
7,835  
41,633  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
140  
-4,308  
42,394  
746  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
588  
4,896  
3,114  
2,368  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
728  
588  
45,508  
3,114