Tổng Công ty Cổ phần Xuất khẩu Đông Nam Á Hamico (KSD: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,767  
0  
4,912  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
83,553  
104,658  
70,696  
136,710  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-66,178  
-94,259  
-69,493  
-100,380  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-11,454  
-9,948  
-4,800  
-7,352  
 
Tiền chi trả lãi vay
-605  
-1,112  
-1,213  
-4,289  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,534  
10,757  
6,385  
4,357  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,584  
-3,678  
-3,014  
-1,891  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,266  
6,418  
-1,440  
27,154  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,516  
-1,583  
-111  
-860  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
230  
0  
1,317  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,600  
0  
-254  
-13,044  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,595  
254  
0  
19,419  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-17,065  
0  
-9,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,970  
1,063  
2,823  
11,760  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
1  
1  
16  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,550  
-17,100  
2,460  
9,608  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
71,464  
84,967  
61,944  
115,167  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-74,086  
-73,227  
-62,758  
-156,279  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,622  
11,740  
-814  
-41,112  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-906  
1,058  
206  
-4,350  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,390  
310  
105  
4,454  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
0  
-1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
497  
1,368  
310  
105