Công ty Cổ phần Muối Khánh Hòa (KSC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,767  
21,280  
11,664  
9,721  
6,346  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,223  
4,002  
3,611  
3,304  
3,332  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
11  
0  
0  
6  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-451  
-5,093  
-1,340  
-1,361  
-1,503  
Chi phí lãi vay
382  
524  
937  
678  
640  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,921  
20,724  
14,872  
12,342  
8,821  
Tăng, giảm các khoản phải thu
126  
-1,168  
-2,541  
1,583  
-303  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,272  
-406  
-1,872  
2,062  
-712  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,246  
-69  
3,300  
-593  
2,183  
Tăng, giảm chi phí trả trước
290  
443  
-381  
255  
-334  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-382  
-524  
-937  
-678  
-640  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,305  
-3,862  
-1,799  
-1,184  
-605  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,957  
-1,622  
-1,581  
-1,181  
-1,036  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,176  
13,514  
9,061  
12,606  
7,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,973  
-3,691  
-6,225  
-9,236  
-7,300  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32  
4,363  
84  
32  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-33,800  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
33,800  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
419  
926  
1,285  
1,344  
1,488  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,522  
1,598  
-4,855  
-7,861  
-5,813  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,883  
21,321  
13,725  
9,933  
8,617  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,145  
-22,570  
-14,469  
-9,956  
-5,435  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,536  
-5,610  
-8,975  
-4,488  
-3,553  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,798  
-6,859  
-9,719  
-4,511  
-370  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,145  
8,254  
-5,514  
234  
1,191  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,978  
1,724  
7,239  
7,004  
5,813  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,834  
9,978  
1,724  
7,239  
7,004