Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (KSB: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
162,762  
125,310  
112,518  
121,184  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
32,241  
32,406  
32,812  
26,723  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
616  
-1,571  
431  
4,090  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-3,598  
-940  
-810  
196  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,275  
-860  
-1,603  
-4,470  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
190,746  
154,345  
143,347  
147,723  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
28,645  
-10,055  
19,430  
-8,485  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
8,270  
-13,339  
-7,845  
-9  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
1,609  
53,258  
-6,401  
17,226  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-19,701  
-5,566  
-230  
2,506  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-31,544  
-29,588  
-27,114  
-30,617  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-20,619  
-10,497  
-22,119  
-20,923  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
884,684  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-511,817  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-46,907  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-52,542  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
148,814  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-317,695  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
104,537  
157,409  
138,559  
99,069  
107,421  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,187  
-59,660  
-45,429  
-49,415  
-81,111  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,011  
115  
2,209  
1,831  
1,527  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-87,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
733  
1,188  
717  
1,079  
4,293  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,443  
-58,357  
-42,503  
-46,505  
-75,291  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-124,928  
-54,000  
-54,000  
-59,400  
-46,190  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-124,928  
-54,000  
-54,000  
-59,400  
-46,190  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-95,833  
45,052  
42,055  
-6,836  
-14,060  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
175,310  
126,660  
83,665  
89,691  
103,947  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-215  
3,598  
940  
810  
-196  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
79,262  
175,310  
126,660  
83,665  
89,691