Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (KSB: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
347,238  
258,275  
162,762  
125,310  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
25,184  
23,056  
32,241  
32,406  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
4,194  
-1,763  
616  
-1,571  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-3,598  
-940  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-18,819  
-7,784  
-1,275  
-860  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
357,797  
271,784  
190,746  
154,345  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-43,385  
-18,148  
28,645  
-10,055  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-15,029  
-2,313  
8,270  
-13,339  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
304,396  
66,713  
1,609  
53,258  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-54,685  
-30,310  
-19,701  
-5,566  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-76,629  
-52,542  
-31,544  
-29,588  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-61,796  
-15,329  
-20,619  
-10,497  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,178,198  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-457,419  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-63,839  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-28,004  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-62,609  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,543,628  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,135,261  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,305  
410,668  
219,855  
157,409  
138,559  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-796,852  
-150,995  
-85,695  
-59,660  
-45,429  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
63,917  
4,617  
1,288  
115  
2,209  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-66,982  
-175,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68,443  
80,000  
65,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-35,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,866  
15,737  
7,205  
1,188  
717  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-684,627  
-117,623  
-187,203  
-58,357  
-42,503  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
25,450  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
625,554  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-89,426  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,013  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-37,440  
-56,160  
-128,700  
-54,000  
-54,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
519,125  
-56,160  
-128,700  
-54,000  
-54,000  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-190,806  
236,885  
-96,048  
45,052  
42,055  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
316,147  
79,262  
175,310  
126,660  
83,665  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-48  
0  
0  
3,598  
940  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
125,292  
316,147  
79,262  
175,310  
126,660