Công ty Cổ phần Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận (KSA: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,125  
30,772  
24,821  
16,806  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
863  
2,003  
1,941  
1,432  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,158  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,642  
-6,882  
-20,395  
-583  
 
Chi phí lãi vay
0  
832  
3,941  
2,916  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
503  
26,725  
10,308  
20,572  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-82,547  
5,666  
-97,482  
7,205  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
23,883  
3,480  
-23,211  
-2,280  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,076  
36,568  
21,793  
-35,547  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
141  
5,037  
-925  
259  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-832  
-3,941  
-2,916  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,288  
-11,521  
-1,117  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14  
-368  
-1,953  
-615  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-66,399  
64,755  
-96,529  
-13,322  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-425,430  
-74,136  
-1,502  
-41,849  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
291  
273  
7,240  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,385  
-24,000  
-119,125  
-10,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
21,125  
10,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-114  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
92,558  
1  
89,672  
50,103  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,402  
6,911  
18  
1,164  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-352,855  
-69,808  
-20,664  
6,543  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
560,564  
0  
185,311  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,258  
428  
48,174  
15,824  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-14,363  
-80,224  
-10,112  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-15,443  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
561,822  
-13,934  
137,818  
5,712  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
142,569  
-18,987  
20,625  
-1,067  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,805  
31,792  
11,167  
12,234  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
155,374  
12,805  
31,792  
11,167