Công ty Cổ phần Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận (KSA: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,967  
7,792  
8,125  
30,772  
24,821  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
439  
1,020  
863  
2,003  
1,941  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-389  
-181  
1,158  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,525  
-6,654  
-9,642  
-6,882  
-20,395  
Chi phí lãi vay
0  
-143  
0  
832  
3,941  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,492  
1,834  
503  
26,725  
10,308  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-293,061  
-267,318  
-82,547  
5,666  
-97,482  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-935  
23,883  
3,480  
-23,211  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
244,408  
137,759  
-4,076  
36,568  
21,793  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
31  
141  
5,037  
-925  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-832  
-3,941  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
40  
0  
-4,288  
-11,521  
-1,117  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
95,056  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-110,823  
0  
-14  
-368  
-1,953  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-50,887  
-128,629  
-66,399  
64,755  
-96,529  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
28,270  
-28,614  
-425,430  
-74,136  
-1,502  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
-7,100  
0  
291  
273  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
16,923  
13,600  
-32,385  
-24,000  
-119,125  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,000  
21,125  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
92,558  
1  
89,672  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,425  
6,654  
7,402  
6,911  
18  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
46,618  
-15,460  
-352,855  
-69,808  
-20,664  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
560,564  
0  
185,311  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,094  
53,305  
1,258  
428  
48,174  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,261  
-22,911  
0  
-14,363  
-80,224  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-15,443  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,167  
30,393  
561,822  
-13,934  
137,818  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,437  
-113,696  
142,569  
-18,987  
20,625  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,677  
155,374  
12,805  
31,792  
11,167  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,240  
41,677  
155,374  
12,805  
31,792