Công ty cổ phần Đầu tư tài chính Hoàng Minh (KPF: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,277  
20,680  
11,694  
21,080  
2,023  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
475  
286  
409  
401  
305  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,029  
534  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-24,429  
-21,509  
-1,383  
0  
0  
Chi phí lãi vay
318  
477  
278  
185  
139  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,640  
-1,095  
11,531  
21,666  
2,467  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-337,284  
81,682  
-65,152  
19,099  
-31,606  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-152,574  
321  
-175  
-135  
478  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
470,884  
-51,338  
54,892  
-16,711  
20,415  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,660  
20  
53  
-16  
54  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-318  
-261  
-278  
-185  
-139  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,807  
-2,582  
-4,685  
-459  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,119  
26,746  
-3,814  
23,259  
-8,332  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,194  
0  
-53  
-1,050  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
994  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-5,800  
-19,011  
-85,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
300  
5,500  
15,885  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-72,000  
-67,500  
-44,000  
0  
-45,144  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
155,400  
25,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,429  
21,509  
1,383  
6  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50,765  
110,703  
-17,970  
-4,170  
-130,644  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
3,300  
15,710  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,000  
6,645  
7,272  
2,748  
124,375  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,916  
-11,837  
-3,194  
-2,626  
-1,076  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,160  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,076  
-5,192  
4,078  
3,422  
139,009  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-101,961  
132,257  
-17,706  
22,510  
34  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
137,486  
5,229  
22,935  
425  
391  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,525  
137,486  
5,229  
22,935  
425