Công ty cổ phần Đầu tư tài chính Hoàng Minh (KPF: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,694  
21,080  
2,023  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
409  
401  
305  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
534  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,383  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
278  
185  
139  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,531  
21,666  
2,467  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-65,152  
19,099  
-31,606  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-175  
-135  
478  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
54,892  
-16,711  
20,415  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
53  
-16  
54  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-278  
-185  
-139  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,685  
-459  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
6,667  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-3,772  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-1,652  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-8  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-9,959  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,814  
23,259  
-8,332  
-8,724  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-53  
-1,050  
0  
-1,267  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,800  
-19,011  
-85,500  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,500  
15,885  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-44,000  
0  
-45,144  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,383  
6  
0  
1  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,970  
-4,170  
-130,644  
-1,266  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,300  
15,710  
6,740  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,272  
2,748  
124,375  
790  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,194  
-2,626  
-1,076  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,078  
3,422  
139,009  
7,530  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,706  
22,510  
34  
-2,460  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,935  
425  
391  
3,328  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,229  
22,935  
425  
868