Công ty Cổ phần Tư vấn dự án quốc tế KPF (KPF: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
21,080  
2,023  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
401  
305  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
185  
139  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
21,666  
2,467  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
19,099  
-31,606  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-135  
478  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-16,711  
20,415  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-16  
54  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-185  
-139  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-459  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
47,870  
0  
0  
6,667  
1,236  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-32,747  
0  
0  
-3,772  
-26  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,542  
0  
0  
-1,652  
-699  
Tiền chi trả lãi vay
-278  
0  
0  
-8  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,685  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
27,057  
0  
0  
0  
460  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,008  
0  
0  
-9,959  
-544  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,666  
23,259  
-8,332  
-8,724  
428  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16  
-1,050  
0  
-1,267  
-727  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,500  
-19,011  
-85,500  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,885  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-44,000  
0  
-45,144  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
119  
6  
0  
1  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,897  
-4,170  
-130,644  
-1,266  
-726  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,300  
15,710  
6,740  
2,550  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,677  
2,748  
124,375  
790  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,194  
-2,626  
-1,076  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,517  
3,422  
139,009  
7,530  
2,550  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,748  
22,510  
34  
-2,460  
2,251  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,935  
425  
391  
3,328  
1,077  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,187  
22,935  
425  
868  
3,328