Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung (KMT: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,514  
4,112  
2,713  
2,607  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,807  
1,040  
1,006  
1,151  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,318  
1,818  
4,326  
2,707  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6  
-50  
-4  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-219  
-3,188  
-1,287  
-276  
 
Chi phí lãi vay
20,140  
9,368  
4,730  
6,032  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,554  
13,100  
11,484  
12,221  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,452  
-227,850  
-10,810  
-6,736  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,387  
64,255  
-82,872  
21,782  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-87,887  
62,604  
55,035  
-4,348  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-240  
115  
406  
-107  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,324  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,098  
-9,358  
-4,553  
-6,020  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-811  
-1,363  
-233  
-1,329  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
273  
370  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-576  
-677  
-228  
-1,326  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-91,668  
-99,174  
-31,498  
14,507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,482  
-13,379  
-8,387  
-240  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
16  
2,239  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
219  
284  
316  
274  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,263  
-13,080  
-5,832  
36  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,575,060  
1,335,107  
881,850  
987,152  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,477,799  
-1,214,013  
-836,576  
-1,004,864  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,462  
-1,772  
-1,575  
-1,969  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
94,800  
119,321  
43,698  
-19,681  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,131  
7,068  
6,368  
-5,138  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,502  
15,384  
9,012  
14,149  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
50  
4  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,376  
22,502  
15,384  
9,012