Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung (KMT: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,166  
15,004  
6,514  
4,112  
2,713  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,308  
3,160  
1,807  
1,040  
1,006  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,469  
-1,028  
1,318  
1,818  
4,326  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-20  
2  
-6  
-50  
-4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-335  
-450  
-219  
-3,188  
-1,287  
Chi phí lãi vay
36,577  
31,325  
20,140  
9,368  
4,730  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
51,164  
48,012  
29,554  
13,100  
11,484  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,862  
-162,855  
17,452  
-227,850  
-10,810  
Tăng, giảm hàng tồn kho
72,588  
-105,930  
-31,387  
64,255  
-82,872  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,917  
-2,878  
-87,887  
62,604  
55,035  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,767  
100  
-240  
115  
406  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
2,324  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-36,970  
-30,715  
-20,098  
-9,358  
-4,553  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,978  
-2,309  
-811  
-1,363  
-233  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
273  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-446  
-499  
-576  
-677  
-228  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
118,371  
-257,073  
-91,668  
-99,174  
-31,498  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,962  
-1,159  
-9,482  
-13,379  
-8,387  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
212  
0  
0  
16  
2,239  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,428  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
143  
52  
219  
284  
316  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,607  
2,322  
-9,263  
-13,080  
-5,832  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,223,711  
2,291,386  
1,575,060  
1,335,107  
881,850  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,304,053  
-2,040,126  
-1,477,799  
-1,214,013  
-836,576  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,893  
-3,939  
-2,462  
-1,772  
-1,575  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-87,234  
247,322  
94,800  
119,321  
43,698  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
25,529  
-7,430  
-6,131  
7,068  
6,368  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,944  
16,376  
22,502  
15,384  
9,012  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
20  
-2  
6  
50  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,493  
8,944  
16,376  
22,502  
15,384