Công ty Cổ phần Mirae (KMR: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,336  
11,361  
14,856  
8,625  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
53,075  
45,061  
38,624  
29,936  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,331  
2,665  
5,392  
4,473  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
112  
401  
76  
-232  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-35  
-553  
-54  
-144  
 
Chi phí lãi vay
9,349  
7,045  
6,495  
7,483  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
78,169  
65,981  
65,390  
50,141  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-128,742  
-25,876  
1,045  
-35,284  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-88,622  
24,564  
-3,786  
-14,021  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
128,204  
3,857  
-2,639  
-2,725  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,148  
-4,737  
5,589  
5,112  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,280  
-6,978  
-6,551  
-7,404  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,643  
-9,231  
-5,265  
-1,520  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9  
-841  
-39  
-77  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-20,776  
46,739  
53,744  
-5,777  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,411  
-61,467  
-65,138  
-62,952  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
706  
685  
50  
5,248  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10  
8  
34  
28  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-66,695  
-60,775  
-65,054  
-57,676  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
80,000  
0  
0  
60,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-12  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
303,031  
269,667  
268,018  
226,629  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-283,690  
-241,193  
-254,685  
-233,118  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,597  
-2,442  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
94,744  
26,032  
13,322  
53,511  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,273  
11,996  
2,011  
-9,943  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,461  
12,455  
10,506  
20,352  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
10  
-62  
97  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,734  
24,461  
12,455  
10,506