Công ty Cổ phần Mirae (KMR: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,361  
14,856  
8,625  
26,564  
-21,271  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,061  
38,624  
29,936  
21,362  
21,353  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,665  
5,392  
4,473  
-17,582  
27,347  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
401  
76  
-232  
-288  
-56  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-553  
-54  
-144  
-24  
20  
Chi phí lãi vay
7,045  
6,495  
7,483  
10,890  
16,975  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
65,981  
65,390  
50,141  
40,923  
44,368  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-25,876  
1,045  
-35,284  
78,393  
92,744  
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,564  
-3,786  
-14,021  
43,514  
-74,254  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,857  
-2,639  
-2,725  
-79,478  
2,305  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,737  
5,589  
5,112  
5,104  
5,844  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,978  
-6,551  
-7,404  
-10,899  
-16,997  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,231  
-5,265  
-1,520  
-9,725  
-2,731  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
351  
173  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-841  
-39  
-77  
-2,884  
-1,120  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,739  
53,744  
-5,777  
65,300  
50,332  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,467  
-65,138  
-62,952  
-41,298  
-40,324  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
685  
50  
5,248  
0  
327  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
34  
28  
24  
34  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-60,775  
-65,054  
-57,676  
-41,273  
-39,963  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
60,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-12  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
269,667  
268,018  
226,629  
237,502  
235,604  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-241,193  
-254,685  
-233,118  
-250,671  
-240,205  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,442  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
26,032  
13,322  
53,511  
-13,169  
-4,601  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,996  
2,011  
-9,943  
10,857  
5,768  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,455  
10,506  
20,352  
9,117  
3,348  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
-62  
97  
377  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,461  
12,455  
10,506  
20,352  
9,117