Công ty Cổ phần Mirae (KMR: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,797  
12,142  
11,361  
14,856  
8,625  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
55,916  
53,075  
45,061  
38,624  
29,936  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,707  
2,709  
2,665  
5,392  
4,473  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,419  
172  
401  
76  
-232  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-94  
-35  
-553  
-54  
-144  
Chi phí lãi vay
11,154  
9,474  
7,045  
6,495  
7,483  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
78,898  
77,537  
65,981  
65,390  
50,141  
Tăng, giảm các khoản phải thu
41,206  
-127,629  
-25,876  
1,045  
-35,284  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-119,524  
-88,560  
24,564  
-3,786  
-14,021  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,527  
130,035  
3,857  
-2,639  
-2,725  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,690  
4,818  
-4,737  
5,589  
5,112  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,019  
-9,222  
-6,978  
-6,551  
-7,404  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,557  
-5,643  
-9,231  
-5,265  
-1,520  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3  
-710  
-841  
-39  
-77  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,782  
-19,375  
46,739  
53,744  
-5,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50,067  
-68,810  
-61,467  
-65,138  
-62,952  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
881  
706  
685  
50  
5,248  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
94  
11  
8  
34  
28  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,092  
-68,094  
-60,775  
-65,054  
-57,676  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
80,000  
0  
0  
60,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-12  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
402,374  
303,031  
269,667  
268,018  
226,629  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-357,262  
-283,690  
-241,193  
-254,685  
-233,118  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,866  
-4,597  
-2,442  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
42,246  
94,744  
26,032  
13,322  
53,511  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,628  
7,275  
11,996  
2,011  
-9,943  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,736  
24,461  
12,455  
10,506  
20,352  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
10  
-62  
97  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,108  
31,736  
24,461  
12,455  
10,506