Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tư Quốc tế KLF (KLF: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,688  
61,248  
112,274  
45,102  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,143  
2,226  
1,687  
2,120  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-21  
21  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10  
79  
28  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,038  
-53,042  
-87,867  
-22,589  
 
Chi phí lãi vay
2,730  
460  
172  
761  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,467  
10,971  
26,274  
25,414  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
328,544  
-167,864  
-98,679  
79,338  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
54,620  
-61,208  
57,101  
-59,132  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-309,882  
97,161  
100,359  
-33,743  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-366  
-3,316  
-2,562  
-821  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,219  
-460  
-172  
-980  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,789  
-9,131  
-9,784  
-2,153  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,684  
3,652  
42,504  
21  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-661  
0  
-26,738  
-6,760  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,465  
-130,196  
88,303  
1,184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-848  
-20,076  
-3,557  
-559  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,324  
8,605  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-824,131  
-227,000  
-214,141  
-161,030  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
160,000  
51,300  
18,062  
324,767  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,626,946  
-175,600  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
572,200  
332,947  
382,079  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,846  
146  
80,980  
13,935  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-87,609  
145,922  
-1,363,523  
1,514  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,318,957  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
159,578  
17,985  
0  
4,038  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-120,958  
72,285  
-4,038  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-104,412  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-37,000  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
38,620  
-14,142  
1,277,918  
4,038  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,524  
1,584  
2,699  
6,736  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,525  
12,939  
10,268  
3,531  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-10  
3  
-28  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,991  
14,525  
12,939  
10,268