Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tư Quốc tế KLF (KLF: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,589  
12,007  
5,538  
61,248  
112,274  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,393  
3,415  
3,143  
2,226  
1,687  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-4,251  
0  
0  
-21  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6  
-14  
10  
79  
28  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-59,175  
-15,375  
-53,042  
-87,867  
Chi phí lãi vay
2,881  
3,765  
2,730  
460  
172  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,857  
-44,253  
-3,954  
10,971  
26,274  
Tăng, giảm các khoản phải thu
186,242  
-27,891  
294,506  
-167,864  
-98,679  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,095  
1,070  
54,620  
-61,208  
57,101  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
90,042  
-20,091  
-310,915  
97,161  
100,359  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-77  
4,987  
-366  
-3,316  
-2,562  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,969  
-4,687  
-1,857  
-460  
-172  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,844  
-4,128  
-27,789  
-9,131  
-9,784  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,652  
42,504  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,125  
-12  
0  
-26,738  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
293,344  
-96,118  
4,233  
-130,196  
88,303  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-846  
-20,076  
-3,557  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
800  
1,324  
8,605  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-590,638  
-804,962  
-796,580  
-227,000  
-214,141  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
292,570  
699,690  
157,000  
51,300  
18,062  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
80,074  
0  
0  
-1,626,946  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
101,608  
572,200  
332,947  
382,079  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38,301  
35,748  
15,525  
146  
80,980  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-259,767  
112,958  
-51,377  
145,922  
-1,363,523  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
1,318,957  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,605  
35,285  
159,578  
17,985  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,358  
-54,581  
-120,958  
72,285  
-4,038  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-104,412  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-37,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,753  
-19,296  
38,620  
-14,142  
1,277,918  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,176  
-2,456  
-8,524  
1,584  
2,699  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,150  
5,592  
14,525  
12,939  
10,268  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
14  
-10  
3  
-28  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,981  
3,150  
5,991  
14,525  
12,939