Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long (KLB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
3,152,407  
2,641,318  
2,149,007  
1,911,472  
1,971,416  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-2,128,765  
-1,788,075  
-1,391,088  
-1,293,165  
-1,307,120  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
117,537  
30,376  
31,721  
9,047  
-363  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
113,343  
14,573  
72,595  
-10,143  
-280  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Thu nhập khác
14,041  
11,314  
13,763  
8,984  
-1,595  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
11,121  
5,309  
3,756  
4,175  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-861,693  
-739,481  
-640,693  
-532,359  
-490,034  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-54,674  
-55,090  
-52,961  
-32,489  
-44,712  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
363,317  
120,244  
186,100  
65,522  
127,313  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-4,013,043  
-4,101,836  
-3,247,383  
-3,219,818  
-1,058,992  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
0  
0  
0  
0  
85,000  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
757,308  
740,052  
504,165  
-472,027  
337,596  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-987  
0  
0  
0  
327  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-4,786,491  
-4,919,064  
-3,548,455  
-2,691,517  
-1,397,839  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-50,370  
-5,336  
-7,575  
-24,613  
-31,705  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
67,497  
82,512  
-195,518  
-31,661  
-52,371  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
4,722,340  
6,632,827  
5,044,412  
2,193,464  
1,831,414  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
255,545  
-200,928  
-111,290  
312,218  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
964,463  
3,550,563  
2,281,098  
-1,609,445  
-845,421  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
3,081,966  
3,235,032  
2,808,324  
3,510,309  
3,266,900  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
300,000  
0  
0  
0  
-500,000  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
0  
0  
23,839  
0  
-78,755  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
-555  
-6,450  
7,005  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
120,366  
48,160  
42,996  
-13,168  
-18,315  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-32,642  
-14,466  
-12,603  
0  
-20,931  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,039,972  
2,636,769  
1,970,526  
-960,832  
878,804  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-273,305  
-184,873  
-494,297  
-560,996  
-445,601  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
155,958  
105,228  
208,963  
14,962  
11,616  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
22,709  
22,000  
23,322  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
724  
445  
474  
390  
4,285  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-116,623  
-79,200  
-262,151  
-523,644  
-406,378  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-118,480  
0  
-266,580  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-118,480  
0  
-266,580  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
923,349  
2,557,569  
1,589,895  
-1,484,476  
205,845  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,848,632  
4,291,063  
2,701,168  
4,185,644  
3,979,799  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,771,981  
6,848,632  
4,291,063  
2,701,168  
4,185,644